motor-scooter
/'moutə,sku:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe mô tô bánh nhỏ (loại vetpa): Một phương tiện giao thông hai bánh, nhỏ gọn, thường có bánh xe nhỏ hơn xe mô tô thông thường, động cơ gắn liền với khung xe và một sàn để đặt chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He rides a red motor-scooter to work every day to avoid traffic jams. (Anh ấy đi một chiếc xe mô tô bánh nhỏ màu đỏ đi làm mỗi ngày để tránh tắc đường.)
- Parking a motor-scooter is much easier than parking a car in the city center. (Đậu một chiếc xe mô tô bánh nhỏ dễ dàng hơn nhiều so với đậu ô tô ở trung tâm thành phố.)
- The classic Italian motor-scooter is a popular symbol of style and convenience. (Chiếc xe mô tô bánh nhỏ cổ điển của Ý là một biểu tượng phong cách và tiện lợi được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "motor-scooter" thường được dùng trong văn bản chính thức, báo cáo giao thông, hoặc để phân biệt rõ ràng với các loại xe máy (motorcycle) có kích thước lớn hơn.
- The new regulations apply to all motor-scooters with an engine capacity under 125cc. (Quy định mới áp dụng cho tất cả các xe mô tô bánh nhỏ có dung tích động cơ dưới 125cc.)
Biến thể và từ gần giống
- Scooter (n): Từ viết tắt thông dụng, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày để chỉ "motor-scooter".
- I'll just take my scooter. (Tôi sẽ đi xe scooter của tôi thôi.)
- Vespa (n): Một thương hiệu xe motor-scooter nổi tiếng của Ý, đôi khi được dùng như một danh từ chung ở Việt Nam (vetpa).
- Moped (n): Xe máy có bàn đạp, thường nhỏ và yếu hơn motor-scooter.
Từ đồng nghĩa
- Two-wheeled vehicle: Phương tiện hai bánh (nghĩa rộng, bao gồm cả xe đạp, xe máy).
- Small-wheeled motorcycle: Xe mô tô bánh nhỏ (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "motor-scooter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "motor-scooter")
danh từ
- xe mô tô bánh nhỏ (loại vetpa)