motor-ship

/'moutəʃip/
Học thuật
Thân thiện
motor-ship

A motor-ship sails across the calm blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thủy chạy bằng động cơ đốt trong: "motor-ship" một loại tàu thủy được đẩy đi bằng động cơ diesel hoặc các loại động cơ đốt trong khác, thay vì sử dụng động cơ hơi nước hoặc buồm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cargo was transported across the ocean by a modern motor-ship. (Hàng hóa được vận chuyển xuyên đại dương bằng một chiếc tàu máy hiện đại.)
    • The company added a new motor-ship to its fleet for coastal routes. (Công ty đã bổ sung một tàu máy mới vào đội tàu của mình cho các tuyến đường ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motor-ship" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành hàng hải đóng tàu để phân biệt với các loại tàu sử dụng phương thức đẩy khác.
    • The design of the motor-ship focuses on fuel efficiency. (Thiết kế của tàu máy tập trung vào hiệu suất nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Motor vessel (MV): Tàu cơ giới (thường tên gọi khác hoặc từ viết tắt cho "motor-ship").
  • Motorship: Một cách viết khác (không dấu gạch nối) của "motor-ship".
  • Steamship: Tàu hơi nước (tàu chạy bằng động cơ hơi nước, khác với "motor-ship").
Từ đồng nghĩa
  • Motor vessel: Tàu cơ giới.
  • Diesel ship: Tàu chạy dầu diesel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "motor-ship".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "motor-ship".

motor-ship

A motor-ship sails across the calm blue sea.

danh từ
  1. thuyền máy