motorbike
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe máy nhỏ, xe gắn máy: "motorbike" chỉ một loại xe có động cơ, thường nhỏ hơn và nhẹ hơn so với xe máy thông thường (motorcycle), có khung thấp, bánh xe nhỏ và tay lái cao.
Động từ:
- Đi xe máy: "motorbike" cũng được dùng như một động từ, có nghĩa là di chuyển hoặc đi lại bằng xe máy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He rides his motorbike to work every day. (Anh ấy đi xe máy đến nơi làm việc mỗi ngày.)
- The motorbike is easy to park in the city. (Chiếc xe máy nhỏ này rất dễ đậu trong thành phố.)
Động từ:
- They motorbiked through the countryside during their vacation. (Họ đã đi xe máy xuyên qua vùng nông thôn trong kỳ nghỉ của mình.)
- She often motorbikes to the beach on weekends. (Cô ấy thường đi xe máy đến bãi biển vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go motorbiking": đi xe máy như một hoạt động giải trí.
- We plan to go motorbiking along the coastal road. (Chúng tôi dự định đi xe máy dọc theo con đường ven biển.)
"motorbike taxi": xe ôm (dịch vụ chở khách bằng xe máy).
- In many Asian cities, motorbike taxis are a common mode of transport. (Ở nhiều thành phố châu Á, xe ôm là một phương tiện giao thông phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Motorcycle (n): xe máy, thường lớn hơn và mạnh hơn motorbike.
- He prefers a motorcycle for long-distance travel. (Anh ấy thích xe máy lớn hơn cho các chuyến đi xa.)
Scooter (n): xe tay ga, một loại xe máy nhỏ có bệ để chân phẳng.
- Scooters are very popular in crowded cities. (Xe tay ga rất phổ biến ở các thành phố đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
Moped: xe gắn máy, thường có động cơ nhỏ và bàn đạp.
- A moped is slower than a motorbike. (Xe gắn máy chậm hơn xe máy nhỏ.)
Motorized bicycle: xe đạp có gắn động cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Motorbike off: đi đâu đó bằng xe máy.
- They motorbiked off to the mountains early in the morning. (Họ đã phóng xe máy lên núi từ sáng sớm.)
Motorbike around: đi xe máy loanh quanh.
- We spent the afternoon motorbiking around the old town. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi xe máy loanh quanh khu phố cổ.)
Thành ngữ liên quan
- "on your motorbike": cách nói thân mật nghĩa là "đi đi" hoặc "biến đi".
- If you don't agree, get on your motorbike and leave! (Nếu anh không đồng ý, thì lên xe máy và đi đi!)