motorbike

motorbike

A man rides his motorbike to work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe máy nhỏ, xe gắn máy: "motorbike" chỉ một loại xe động cơ, thường nhỏ hơn nhẹ hơn so với xe máy thông thường (motorcycle), khung thấp, bánh xe nhỏ tay lái cao.
  2. Động từ:

    • Đi xe máy: "motorbike" cũng được dùng như một động từ, có nghĩa di chuyển hoặc đi lại bằng xe máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He rides his motorbike to work every day. (Anh ấy đi xe máy đến nơi làm việc mỗi ngày.)
    • The motorbike is easy to park in the city. (Chiếc xe máy nhỏ này rất dễ đậu trong thành phố.)
  • Động từ:

    • They motorbiked through the countryside during their vacation. (Họ đã đi xe máy xuyên qua vùng nông thôn trong kỳ nghỉ của mình.)
    • She often motorbikes to the beach on weekends. ( ấy thường đi xe máy đến bãi biển vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go motorbiking": đi xe máy như một hoạt động giải trí.

    • We plan to go motorbiking along the coastal road. (Chúng tôi dự định đi xe máy dọc theo con đường ven biển.)
  • "motorbike taxi": xe ôm (dịch vụ chở khách bằng xe máy).

    • In many Asian cities, motorbike taxis are a common mode of transport. (Ở nhiều thành phố châu Á, xe ôm một phương tiện giao thông phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Motorcycle (n): xe máy, thường lớn hơn mạnh hơn motorbike.

    • He prefers a motorcycle for long-distance travel. (Anh ấy thích xe máy lớn hơn cho các chuyến đi xa.)
  • Scooter (n): xe tay ga, một loại xe máy nhỏ bệ để chân phẳng.

    • Scooters are very popular in crowded cities. (Xe tay ga rất phổ biếncác thành phố đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Moped: xe gắn máy, thường động cơ nhỏ bàn đạp.

    • A moped is slower than a motorbike. (Xe gắn máy chậm hơn xe máy nhỏ.)
  • Motorized bicycle: xe đạp gắn động cơ.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Motorbike off: đi đâu đó bằng xe máy.

    • They motorbiked off to the mountains early in the morning. (Họ đã phóng xe máy lên núi từ sáng sớm.)
  • Motorbike around: đi xe máy loanh quanh.

    • We spent the afternoon motorbiking around the old town. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi xe máy loanh quanh khu phố cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "on your motorbike": cách nói thân mật nghĩa "đi đi" hoặc "biến đi".
    • If you don't agree, get on your motorbike and leave! (Nếu anh không đồng ý, thì lên xe máy đi đi!)

Từ chứa "motorbike"

Từ có nhắc đến "motorbike"