motorboat
Định nghĩa
- Danh từ: Thuyền máy, xuồng máy: "motorboat" là một loại thuyền nhỏ được đẩy đi bằng động cơ đốt trong (thường là động cơ xăng hoặc diesel). Nó khác với thuyền buồm hay thuyền chèo tay.
- Động từ: Đi thuyền máy: "motorboat" có thể được dùng như động từ, chỉ hành động di chuyển hoặc đi chơi bằng thuyền máy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We rented a motorboat for the afternoon to explore the lake. (Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền máy cho buổi chiều để khám phá hồ.)
- The loud noise of the motorboat scared the birds. (Tiếng ồn lớn của chiếc thuyền máy đã làm lũ chim sợ hãi.)
Động từ:
- They spent the whole day motorboating around the island. (Họ đã dành cả ngày để đi thuyền máy vòng quanh hòn đảo.)
- He loves to motorboat on weekends. (Anh ấy thích đi thuyền máy vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a motorboat out": đưa thuyền máy ra khơi.
- We took the motorboat out to the deep sea for fishing. (Chúng tôi đã đưa thuyền máy ra biển sâu để câu cá.)
"motorboat race": cuộc đua thuyền máy.
- The annual motorboat race attracts many participants. (Cuộc đua thuyền máy thường niên thu hút nhiều người tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
Motorboating (danh từ): Môn thể thao hoặc hoạt động đi thuyền máy.
- Motorboating is a popular water sport. (Đi thuyền máy là một môn thể thao dưới nước phổ biến.)
Motorboatist (danh từ): Người lái thuyền máy.
- The motorboatist navigated skillfully through the narrow channel. (Người lái thuyền máy đã điều khiển khéo léo qua kênh hẹp.)
Từ đồng nghĩa
Powerboat: thuyền có động cơ mạnh, thường dùng để chỉ thuyền máy lớn hơn.
- He owns a fast powerboat for racing. (Anh ấy sở hữu một chiếc thuyền máy nhanh để đua.)
Speedboat: thuyền máy nhỏ, nhanh, thường dùng để giải trí.
- The speedboat zoomed across the water. (Chiếc thuyền máy nhanh lao vút trên mặt nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "motorboat", nhưng có thể kết hợp với giới từ:
Motorboat across: đi thuyền máy qua.
- We motorboated across the bay. (Chúng tôi đã đi thuyền máy qua vịnh.)
Motorboat along: đi thuyền máy dọc theo.
- They motorboated along the coast. (Họ đã đi thuyền máy dọc theo bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "motorboat", nhưng có thể thấy trong văn cảnh:
- "Like a motorboat": (so sánh) như một chiếc thuyền máy, chỉ sự ồn ào hoặc nhanh chóng.
- His voice roared like a motorboat. (Giọng anh ấy gầm rú như một chiếc thuyền máy.)