motorcade

/'moutəkeid/
Học thuật
Thân thiện
motorcade

The motorcade drives slowly down the wide city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn xe ô tô hộ tống: Một đoàn xe ô tô di chuyển cùng nhau, thường để hộ tống hoặc chở một nhân vật quan trọng, chính khách hoặc quan chức cấp cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presidential motorcade moved slowly through the crowded streets. (Đoàn xe hộ tống tổng thống di chuyển chậm qua những con phố đông đúc.)
    • Security was extremely tight around the visiting diplomat's motorcade. (An ninh cực kỳ nghiêm ngặt xung quanh đoàn xe của vị ngoại giao đang thăm quan.)
    • People lined the road to catch a glimpse of the celebrity's motorcade. (Mọi người xếp hàng dọc đường để nhìn thoáng qua đoàn xe của người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a motorcade": một phần của đoàn xe hộ tống.

    • The police cars and motorcycles were part of the official motorcade. (Những chiếc xe cảnh sát xe máy một phần của đoàn xe hộ tống chính thức.)
  • "motorcade route": tuyến đường dành cho đoàn xe hộ tống.

    • The city announced the motorcade route in advance for security reasons. (Thành phố thông báo tuyến đường cho đoàn xe hộ tống trước lý do an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cortege / Convoy (n): Đoàn xe, đoàn tùy tùng. (Lưu ý: "convoy" thường dùng cho đoàn xe quân sự hoặc xe tải, trong khi "cortege" có thể đoàn xe tang lễ hoặc đoàn tùy tùng trang trọng).
  • Procession (n): Đám rước, đoàn diễu hành. (Nghĩa rộng hơn, có thể không phải chỉ toàn xe cộ).
Từ đồng nghĩa
  • Caravan: Đoàn xe, đoàn lữ hành. (Thường chỉ một nhóm xe du lịch hoặc thương mại di chuyển cùng nhau).
  • Entourage: Đoàn tùy tùng. (Chỉ nhóm người đi cùng, không nhấn mạnh vào phương tiện xe cộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "motorcade")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "motorcade")

motorcade

The motorcade drives slowly down the wide city street.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô hộ tống (xe của một nhân vật quan trọng)