motorcar
Định nghĩa
Danh từ: - Xe ô tô, xe hơi: "motorcar" là một danh từ chỉ một loại xe có động cơ, thường có bốn bánh, được dùng để chở người hoặc hàng hóa trên đường bộ. Từ này là từ trang trọng, lịch sự hơn so với "car" và thường xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cần một chiếc xe ô tô để đi làm mỗi ngày.)
- (Những chiếc xe ô tô đầu tiên được phát minh vào cuối thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Motorcar race": cuộc đua xe ô tô.
- The motorcar race attracted thousands of spectators. (Cuộc đua xe ô tô đã thu hút hàng nghìn khán giả.)
"Motorcar industry": ngành công nghiệp xe hơi.
- The motorcar industry has seen significant technological advancements. (Ngành công nghiệp xe hơi đã chứng kiến nhiều tiến bộ công nghệ đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Motor (n): động cơ, mô tơ.
- The motor of the motorcar needs regular maintenance. (Động cơ của chiếc xe ô tô cần được bảo dưỡng thường xuyên.)
- Motoring (n): việc lái xe ô tô.
- Motoring has become a popular leisure activity. (Việc lái xe ô tô đã trở thành một hoạt động giải trí phổ biến.)
- Motorist (n): người lái xe ô tô.
- The motorist stopped at the traffic light. (Người lái xe ô tô dừng lại ở đèn giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Car: xe hơi (từ phổ biến hơn).
- Automobile: xe ô tô (từ trang trọng, thường dùng trong văn viết).
- Vehicle: phương tiện (từ chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Motor along: lái xe đi dọc theo.
- We motored along the coastal highway. (Chúng tôi lái xe dọc theo đường cao tốc ven biển.)
- Motor away: lái xe đi xa.
- They motored away from the crowded city. (Họ lái xe rời khỏi thành phố đông đúc.)
Thành ngữ liên quan
- Put the motorcar before the horse: làm việc sai thứ tự (tương tự "put the cart before the horse").
- He bought a motorcar before learning how to drive, which is putting the motorcar before the horse. (Anh ấy mua xe hơi trước khi học lái, đó là việc làm sai thứ tự.)