motorisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình cơ giới hóa: "Motorisation" chỉ hành động hoặc quá trình trang bị động cơ (motor) hoặc phương tiện cơ giới cho một hệ thống, tổ chức, hoặc lĩnh vực nào đó. Đây là khái niệm thường dùng trong bối cảnh quân sự, giao thông, hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình cơ giới hóa quân đội cho phép di chuyển quân nhanh hơn.)
- (Cơ giới hóa nông nghiệp đã làm tăng đáng kể năng suất cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Motorisation rate": tỷ lệ cơ giới hóa (thường nói về số lượng phương tiện cơ giới trên đầu người).
- The motorisation rate in urban areas is much higher than in rural regions. (Tỷ lệ cơ giới hóa ở khu vực đô thị cao hơn nhiều so với vùng nông thôn.)
"Complete motorisation": cơ giới hóa hoàn toàn (khi mọi hoạt động đều được thay thế bằng máy móc).
- Complete motorisation of the transport system is a long-term goal. (Cơ giới hóa hoàn toàn hệ thống giao thông là mục tiêu dài hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Motorise (động từ): cơ giới hóa (hành động trang bị động cơ).
- The company decided to motorise its fleet of delivery trucks. (Công ty quyết định cơ giới hóa đội xe tải giao hàng của mình.)
Motorised (tính từ): đã được cơ giới hóa.
- Motorised vehicles are common in modern cities. (Xe cộ cơ giới hóa phổ biến ở các thành phố hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Mechanisation: cơ khí hóa (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả việc sử dụng máy móc nói chung, không chỉ động cơ).
- Automation: tự động hóa (nhấn mạnh việc sử dụng hệ thống tự động, thường liên quan đến công nghệ cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "motorisation", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ: "to undergo motorisation" (trải qua quá trình cơ giới hóa).
- The rural transport system is undergoing motorisation. (Hệ thống giao thông nông thôn đang trải qua quá trình cơ giới hóa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "motorisation".