motorman
/'moutəmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lái xe điện: Người điều khiển, vận hành một chiếc xe điện (streetcar hoặc tram).
- Người lái xe buýt (cũ): Trong lịch sử, từ này cũng có thể chỉ người lái xe buýt, đặc biệt là các loại xe chạy bằng điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The motorman skillfully guided the tram through the busy intersection. (Người lái xe điện khéo léo điều khiển chiếc tàu điện băng qua ngã tư đông đúc.)
- In the early 20th century, the motorman was a common sight on city streets. (Vào đầu thế kỷ 20, người lái xe điện là hình ảnh phổ biến trên các con phố thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Motorman" thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng lịch sử hoặc hiện đại liên quan đến hệ thống đường sắt nhẹ (light rail) và tàu điện.
- The museum has an exhibit dedicated to the life of a motorman from the 1920s. (Bảo tàng có một triển lãm dành riêng cho cuộc sống của một người lái xe điện từ những năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Operator (n): người vận hành, người điều khiển (một thiết bị, phương tiện). Đây là từ tổng quát hơn.
- Driver (n): người lái xe. Từ phổ biến và chung chung cho người điều khiển mọi loại phương tiện.
- Engineer (n): người lái tàu hỏa. Dùng chuyên cho người điều khiển đầu máy xe lửa.
Từ đồng nghĩa
- Streetcar operator: người vận hành xe điện.
- Tram driver: người lái tàu điện.
Lưu ý
- Từ "motorman" ngày nay ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường, thường được thay thế bằng "driver" hoặc "operator". Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, bảo tàng, hoặc ngành công nghiệp đường sắt.
danh từ
- người lái xe điện; người lái xe buýt