motorvan

/'moutəvæn/
Học thuật
Thân thiện
motorvan

A delivery driver loads packages into the motorvan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô chở hàng kín mui, xe tải kín mui: Một loại xe thương mại thùng xe kín, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc làm xe chuyên dụng (như xe cứu thương, xe di động).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company uses a motorvan for local deliveries. (Công ty sử dụng một chiếc xe tải kín mui để giao hàng địa phương.)
    • The ambulance was a specially equipped motorvan. (Chiếc xe cứu thương một xe chuyên dụng được trang bị đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Delivery motorvan": xe tải giao hàng kín mui.
    • The delivery motorvan arrived early in the morning. (Xe tải giao hàng kín mui đã đến từ sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Van (n): xe tải nhỏ, xe thùng. (Đây từ phổ biến ngắn gọn hơn, thường được dùng thay cho "motorvan" trong hầu hết ngữ cảnh).
    • We rented a van for the move. (Chúng tôi đã thuê một chiếc xe tải để chuyển nhà.)
  • Panel van (n): xe tải thùng kín (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
    • The electrician's tools were in the back of his panel van. (Dụng cụ của người thợ điệnphía sau chiếc xe tải thùng kín của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Van: xe tải nhỏ, xe thùng.
  • Panel truck: xe tải thùng kín (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Delivery van: xe giao hàng.
Lưu ý
  • Từ "motorvan" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Từ "van" được sử dụng rộng rãi phổ biến hơn nhiều để chỉ cùng một loại phương tiện.
motorvan

A delivery driver loads packages into the motorvan.

danh từ
  1. xe ô tô chở hàng kín mui, xe tải kín mui