mots-croisiste

Học thuật
Thân thiện
mots-croisiste

Une personne âgée résout une grille de mots-croisiste dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích chơi ô chữ: Từ này dùng để chỉ một người sở thích, đam mê giải các câu đố ô chữ (mots croisés).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon grand-père est un mots-croisiste passionné ; il remplit la grille du journal chaque matin. (Ông tôimột người thích chơi ô chữ nhiệt thành; ông ấy điền ô chữ trên báo mỗi sáng.)
    • En tant que mots-croisiste chevronné, elle résout même les grilles les plus difficiles. (Là một người thích chơi ô chữ lão luyện, ấy giải ngay cả những ô chữ khó nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về sở thích, thói quen giải trí trí tuệ. nhấn mạnh đến đam mê sự thường xuyên của hoạt động này.
Biến thể từ gần giống
  • Mots croisés (danh từ giống đực, số nhiều): trò chơi ô chữ.
    • J'ai terminé les mots croisés du dimanche. (Tôi đã hoàn thành ô chữ của ngày Chủ nhật.)
  • Cruciverbiste (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩangười thích/giỏi chơi ô chữ.
Từ đồng nghĩa
  • Cruciverbiste: người chơi ô chữ.
mots-croisiste

Une personne âgée résout une grille de mots-croisiste dans son fauteuil.

danh từ
  1. người thích chơi ô chữ