moucharabieh

Học thuật
Thân thiện
moucharabieh

Une femme regarde à travers le moucharabieh.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Bức sáo gỗ (ở xứ Hồi giáo): Một kiến trúc bằng gỗ, thườngmột bức mành, vách ngăn hoặc ô cửa sổ các lỗ nhỏ hoặc được chạm khắc tinh xảo, phổ biến trong kiến trúc truyền thống của các nước Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le moucharabieh filtre la lumière et la chaleur. (Bức sáo gỗ lọc ánh sáng hơi nóng.)
    • On peut voir un beau moucharabieh en bois sculpté dans cette vieille maison. (Có thể thấy một bức sáo gỗ chạm khắc đẹp trong ngôi nhà cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc, mô tả một yếu tố thiết kế đặc trưng nhằm mục đích thông gió, làm mát, tạo bóng râm đảm bảo sự riêng tư (ví dụ: cho phép phụ nữ trong nhà quan sát ra ngoài không bị nhìn thấy).
    • L'architecture traditionnelle utilise le moucharabieh pour rafraîchir l'intérieur des bâtiments. (Kiến trúc truyền thống sử dụng bức sáo gỗ để làm mát bên trong các tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Mashrabiya (danh từ): Cách gọi khác cùng chỉ loại kiến trúc này, thường dùng trong tiếngRập các ngôn ngữ khác.
  • Jalousie (danh từ): Cửa chớp, một dạng cửa các lam chéo để che nắng, thông gió, nhưng không hoa văn chạm khắc phức tạp như "moucharabieh".
Từ đồng nghĩa
  • Claustra (danh từ): Vách ngăn trang trí lỗ rỗng, thường bằng đá hoặc gốm, dùng trong kiến trúc.
  • Grille ajourée (cụm danh từ): Tấm chắn lỗ trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chỉ một vật thể cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

moucharabieh

Une femme regarde à travers le moucharabieh.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. bức sáo gỗ (ở xứ Hồi giáo)