mouchardage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dò xét để tố giác: Hành động bí mật theo dõi, thu thập thông tin về người khác, thường là đồng nghiệp, bạn bè hoặc người thân, với mục đích báo cáo lại cho một thế lực có quyền lực (như cảnh sát, chính quyền, cấp trên). Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phản bội và hèn hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mouchardage était monnaie courante sous le régime autoritaire. (Sự dò xét tố giác là chuyện thường ngày dưới chế độ độc tài.)
- Il a été licencié pour mouchardage sur ses collègues. (Anh ta đã bị sa thải vì hành vi dò xét tố giác đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquer le mouchardage": thực hiện việc dò xét tố giác.
- Certains étudiants pratiquaient le mouchardage pendant l'occupation. (Một số sinh viên đã thực hiện việc dò xét tố giác trong thời kỳ bị chiếm đóng.)
"Être victime de mouchardage": là nạn nhân của việc bị dò xét tố giác.
- Beaucoup ont été arrêtés après avoir été victimes de mouchardage. (Nhiều người đã bị bắt sau khi là nạn nhân của việc bị dò xét tố giác.)
Biến thể và từ gần giống
Mouchard, moucharde (danh từ): kẻ chỉ điểm, kẻ do thám, kẻ đi tố giác.
- Méfie-toi de lui, c'est un mouchard. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một tên chỉ điểm.)
Délateur, délatrice (danh từ): kẻ tố giác, kẻ mách lẻo. (Từ này trang trọng hơn một chút so với "mouchard").
- La délatrice a fourni des noms à la police. (Kẻ tố giác đã cung cấp tên tuổi cho cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
- Dénonciation (danh từ giống cái): sự tố cáo, sự tố giác. (Nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết mang tính bí mật hoặc hèn hạ như "mouchardage").
- Délation (danh từ giống cái): sự tố giác, sự mách lẻo. (Gần nghĩa nhất với "mouchardage", thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc đạo đức).
Thành ngữ liên quan
Faire le mouchard: đóng vai trò kẻ chỉ điểm, đi tố giác.
- Il a accepté de faire le mouchard pour la police. (Hắn đã đồng ý làm tay chỉ điểm cho cảnh sát.)
Régime de mouchardage: chế độ dựa trên sự dò xét và tố giác lẫn nhau.
- La population vivait dans la peur sous un régime de mouchardage. (Người dân sống trong sợ hãi dưới một chế độ dò xét tố giác.)
danh từ giống đực
- (thân mật) sự dò xét để tố giác