moucharder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dò xét để tố giác, làm chỉ điểm: Hành động theo dõi, thu thập thông tin về ai đó một cách bí mật sau đó báo cáo lại cho một người hoặc tổ chức thẩm quyền, thường với mục đích gây hại hoặc để được lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a mouchardé ses collègues auprès du directeur. (Anh ta đã dò xét tố giác các đồng nghiệp của mình với giám đốc.)
    • Ne me dis pas que tu vas moucharder ton propre frère ! (Đừng nói với tôicậu định đi tố giác chính anh trai mình đấy nhé!)
    • Pendant la guerre, certains voisins se mouchardaient entre eux. (Trong thời chiến, một số người hàng xóm đã dò xét tố giác lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire moucharder": Bị ai đó dò xét tố giác.
    • Il s'est fait moucharder par un de ses amis. (Hắn ta bị một người bạn của mình dò xét tố giác.)
  • "Être un mouchard": Là một kẻ chỉ điểm, kẻ mách lẻo (danh từ xuất phát từ động từ này).
    • Personne n'aime les mouchards. (Không ai thích những kẻ chỉ điểm cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouchard (danh từ): Kẻ chỉ điểm, kẻ mách lẻo, người đi dò xét tố giác người khác.
    • Attention, il y a un mouchard dans le groupe. (Cẩn thận, có một kẻ chỉ điểm trong nhóm.)
  • Dénoncer (ngoại động từ): Tố cáo, tố giác (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
  • Rapporter (ngoại động từ): Mách lẻo, mách (thường dùng trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn, như trẻ con mách nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Dénoncer: tố cáo, tố giác.
  • Rapporter: mách lẻo, báo cáo lại.
  • Espionner: gián điệp, theo dõi (nhấn mạnh hành động giám sát hơn là việc tố giác).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "moucharder" mang sắc thái rất tiêu cực khinh miệt. thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc suồng sã.
  • Hành động "moucharder" thường bị xã hội lên án coi là hèn nhát, liên quan đến việc phản bội sự tin tưởng của người khác lợi ích cá nhân.
ngoại động từ
  1. (thân mật) dò xét để tố giác

Từ có nhắc đến "moucharder"