mouchetis

Học thuật
Thân thiện
mouchetis

Un artisan applique un mouchetis sur le mur extérieur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Xây dựng) Lớp phun mộc (phun vào tường): "Mouchetis" là một kỹ thuật hoàn thiện bề mặt tường, trong đó một lớp vữa hoặc hỗn hợp hạt mịn được phun lên bề mặt tường để tạo ra một lớp phủ kết cấu đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mur extérieur est recouvert d'un mouchetis blanc. (Bức tường ngoài được phủ một lớp phun mộc màu trắng.)
    • L'artisan a choisi un mouchetis fin pour la façade. (Người thợ đã chọn một lớp phun mộc mịn cho mặt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mouchetis projeté": Lớp phun mộc được phun bằng máy.

    • Pour gagner du temps, ils ont opté pour un mouchetis projeté. (Để tiết kiệm thời gian, họ đã chọn phương pháp phun mộc bằng máy.)
  • "Mouchetis décoratif": Lớp phun mộc trang trí.

    • Ce mouchetis décoratif imite la texture de la pierre. (Lớp phun mộc trang trí này mô phỏng kết cấu của đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Moucheté (tính từ): đốm, chấm (thường dùng để mô tả bề mặt hoặc vải).

    • Un tissu moucheté de bleu. (Một tấm vải chấm màu xanh.)
  • Enduit (danh từ giống đực): Lớp trát, lớp vữa (một khái niệm rộng hơn bao gồm cả "mouchetis").

    • L'enduit de la maison est en bon état. (Lớp trát của ngôi nhà vẫn còn tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Crépi projeté: Lớp vữa trát phun (gần nghĩa, chỉ kỹ thuật tương tự).
  • Texture projetée: Kết cấu bề mặt được phun (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng kiến trúc.
  • "Mouchetis" thường đề cập đến kỹ thuật sản phẩm hoàn thiện cho tường ngoại thất hoặc nội thất.
mouchetis

Un artisan applique un mouchetis sur le mur extérieur.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) lớp phun mộc (phun vào tường)