mouliner

động từ
  1. xe săn (sợi sông)
  2. (thông tục) nói nhiều, nói ba hoa
  3. (thân mật) đạp (xe đạp)
  4. cuộn quấn (dây rau)
  5. (từ nghĩa ) đục (gỗ, nói về mọt mối)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống