mouliner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xe săn (sợi sống): Hành động quay, xoắn hoặc kéo sợi thô ( sống) để làm cho chúng săn lại, chuẩn bị cho việc dệt.
    • (Thông tục) Nói nhiều, nói ba hoa: Nói liên tục, nhanh thường không nhiều nội dung quan trọng.
    • (Thân mật) Đạp (xe đạp): Đạp xe đạp một cách nhanh đều đặn.
    • Cuộn, quấn (dây, rau...): Quấn một vật dài mềm (như dây, sợi chỉ, rau) quanh một vật khác.
    • (Từ , nghĩa ) Đục (gỗ, nói về mọt mối): Hành động của côn trùng như mối mọt khi chúng đục, khoét lỗ trên gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Xe săn sợi:
    • Elle apprend à mouliner la soie pour le tissage. ( ấy học cách xe săn để dệt.)
  • Nói nhiều, ba hoa:
    • Arrête de mouliner, je n'écoute plus ! (Đừng ba hoa nữa, tôi không nghe đâu!)
  • Đạp xe:
    • Il mouline sur son vélo depuis deux heures. (Anh ấy đã đạp xe đạp liên tục hai tiếng rồi.)
  • Cuộn, quấn:
    • Pour faire cette recette, il faut mouliner les feuilles de chou autour de la farce. (Để làm món này, phải cuộn lá cải quanh nhân.)
  • Đục gỗ ():
    • Les termites ont mouliné la poutre. (Con mối đã đục nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mouliner du bras" (thân mật): Vung tay, vẫy tay một cách nhanh liên tục.
    • Le chef d'orchestre mouline du bras avec énergie. (Người chỉ huy dàn nhạc vung tay đầy năng lượng.)
  • "Se faire mouliner" (thông tục): Bị chất vấn, bị tra hỏi dồn dập.
    • Le suspect s'est fait mouliner par les policiers pendant des heures. (Nghi phạm bị cảnh sát tra hỏi dồn dập hàng giờ liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Moulin (danh từ): Cối xay (gió, nước).
  • Moulinet (danh từ): Máy cuộn (cần câu ); sự quay tay (trong đấu kiếm).
  • Moulinage (danh từ): Nghề xe tơ, nhà máy xe tơ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la soie: Filer (xe sợi), retordre (xe lại).
  • Pour parler: Bavarder (tán gẫu), jacasser (nói liến thoắng), radoter (nói lải nhải).
  • Pour pédaler: Pédaler (đạp xe).
  • Pour enrouler: Enrouler (cuộn), envelopper (bọc).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "mouliner".

Thành ngữ liên quan
  • Mouliner à vide: "Chạy không tải", nói hoặc làm việc một cách vô ích, không kết quả thực tế.
    • Ce débat mouline à vide depuis le début. (Cuộc tranh luận này từ đầu đến giờ chỉ toàn nói suông.)
động từ
  1. xe săn (sợi sông)
  2. (thông tục) nói nhiều, nói ba hoa
  3. (thân mật) đạp (xe đạp)
  4. cuộn quấn (dây rau)
  5. (từ nghĩa ) đục (gỗ, nói về mọt mối)

Từ gần giống