mountain azalea

mountain azalea

A mountain azalea blooms with pink flowers on a rocky slope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây đỗ quyên núi: Một loại cây bụi thường xanh, mọc thành thảm, bò sát mặt đất, nguồn gốc từ các vùng núi caobán cầu Bắc. Cây được trồng hoa màu hồng phấn, thường nở vào mùa xuân.

dụ sử dụng
  • (Cây đỗ quyên núi một loại cây bụi thấp, phát triển mạnhcác vùng núi cao.)
  • (Chúng tôi phát hiện một mảng cây đỗ quyên núi đang nở hoa trên sườn núi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mountain azalea" thường được dùng để chỉ loài cây đặc trưng của hệ sinh thái núi cao, khả năng chịu lạnh gió mạnh.
    • The mountain azalea's mat-forming habit helps it survive harsh winters. (Thói quen mọc thành thảm của cây đỗ quyên núi giúp sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Azalea (danh từ): cây đỗ quyên (chi chung), thường hoa rực rỡ.
    • The garden is filled with colorful azaleas in spring. (Khu vườn tràn ngập những cây đỗ quyên đầy màu sắc vào mùa xuân.)
  • Rhododendron (danh từ): cây đỗ quyên (chi lớn hơn, bao gồm cả cây đỗ quyên núi).
Từ đồng nghĩa
  • Alpine azalea: đỗ quyên núi cao (tên gọi khác chỉ cùng loài).
  • Trailing azalea: đỗ quyên (nhấn mạnh đặc điểm mọc bò sát đất).
Các cụm từ liên quan
  • "mountain azalea patch": mảng cây đỗ quyên núi.
    • The hiker rested near a beautiful mountain azalea patch. (Người đi bộ đường dài nghỉ ngơi gần một mảng cây đỗ quyên núi đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mountain azalea".

Từ gần giống