mournfulness

/'mɔ:nfulnis/
Học thuật
Thân thiện
mournfulness

The old photograph brought a deep sense of mournfulness to her heart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất buồn rầu, tính chất ảm đạm: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc thể hiện nỗi buồn sâu sắc, u sầu.
    • Sự tang tóc, sự thê lương: Cảm giác hoặc không khí của nỗi đau buồn, thương tiếc, thường liên quan đến mất mát hoặc tử vong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mournfulness in her voice was unmistakable. (Sự buồn rầu trong giọng nói của ấy không thể nhầm lẫn được.)
    • A deep sense of mournfulness filled the room after the news was announced. (Một cảm giác thê lương sâu sắc tràn ngập căn phòng sau khi tin tức được thông báo.)
    • The painting captured the mournfulness of the abandoned landscape. (Bức tranh ghi lại được tính chất ảm đạm của cảnh quan hoang vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An air of mournfulness": Một bầu không khí đầy vẻ buồn thảm, tang tóc.

    • An air of mournfulness descended upon the village after the tragedy. (Một bầu không khí tang tóc bao trùm ngôi làng sau thảm kịch.)
  • "To convey a sense of mournfulness": Truyền tải một cảm giác buồn thương, ảm đạm.

    • The composer's late works convey a profound sense of mournfulness. (Các tác phẩm cuối đời của nhà soạn nhạc truyền tải một cảm giác buồn thương sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mournful (tính từ): Buồn rầu, ảm đạm, thê lương.

    • She sang a mournful song. ( ấy hát một bài hát buồn thảm.)
  • Mourning (danh từ): Sự thương tiếc, tang lễ, thời kỳ để tang.

    • The family is in mourning. (Gia đình đang trong thời kỳ để tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorrowfulness: Sự buồn bã, sầu muộn.
  • Gloominess: Sự u ám, ảm đạm.
  • Melancholy: Nỗi sầu muộn, u sầu.
Từ trái nghĩa
  • Joyfulness: Sự vui mừng, hân hoan.
  • Cheerfulness: Sự vui vẻ, phấn chấn.
mournfulness

The old photograph brought a deep sense of mournfulness to her heart.

danh từ
  1. tính chất buồn rầu, tính chất ảm đạm; sự tang tóc, sự thê lương

Từ đồng nghĩa