mourning-band
/'mɔ:niɳbænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng tang: Một dải vải đen, thường bằng vải crepe, được đeo quanh cánh tay hoặc mũ để biểu thị sự thương tiếc và tưởng nhớ một người đã qua đời. Đây là một biểu tượng của tang lễ và sự để tang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers wore mourning-bands on their arms to honor their fallen comrade. (Những người lính đeo băng tang trên cánh tay để tưởng nhớ đồng đội đã hy sinh.)
- During the official period of mourning, all government officials wore a black mourning-band. (Trong thời gian quốc tang chính thức, tất cả quan chức chính phủ đều đeo một dải băng tang màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in mourning-band": đang đeo băng tang (để biểu thị đang trong thời kỳ để tang).
- The entire team was in mourning-band after the sudden death of their coach. (Toàn đội đều đeo băng tang sau cái chết đột ngột của huấn luyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
Mourning (n): sự thương tiếc, tang lễ, thời kỳ để tang.
- The nation was in a state of mourning. (Cả nước đang trong thời kỳ quốc tang.)
Armband (n): băng tay, thường chỉ một dải vải đeo quanh cánh tay cho mục đích nhận dạng, trang trí hoặc biểu tượng (ví dụ: băng tay tang, băng tay của đội trưởng).
- He wore a black armband as a sign of protest. (Anh ấy đeo một băng tay đen như một dấu hiệu phản đối.)
Từ đồng nghĩa
- Black armband: băng tay đen (cách gọi thông thường hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Crape band: dải băng bằng vải crepe (chất liệu thường dùng cho đồ tang).
Thành ngữ liên quan
- To wear one's heart on one's sleeve: (nghĩa bóng) bộc lộ cảm xúc rõ ràng. Mặc dù không trực tiếp liên quan, nhưng việc đeo băng tang cũng là một cách công khai biểu lộ cảm xúc thương tiếc, tương tự như thành ngữ này.
- By wearing the mourning-band, he wasn't afraid to show his grief. (Bằng việc đeo băng tang, anh ấy không ngại bộc lộ nỗi đau buồn của mình.)
danh từ
- băng tang