mourning-coach
/'mɔ:niɳkoutʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tang: Một loại xe (thường là xe ngựa hoặc xe ô tô) được sử dụng đặc biệt trong đám tang để chở quan tài hoặc những người tham dự tang lễ. Từ này nhấn mạnh vào mục đích sử dụng trong nghi thức tang lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The funeral procession was led by a black mourning-coach. (Đoàn đưa tang được dẫn đầu bởi một chiếc xe tang màu đen.)
- The family followed the coffin in the mourning-coach. (Gia đình đi theo quan tài trên xe tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, thường được dùng để mô tả các phương tiện tang lễ trong quá khứ, đặc biệt là xe ngựa tang. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "hearse" (xe tang chở quan tài) hoặc "funeral car" (xe tang) hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Hearse (n): Xe tang (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ xe chở quan tài).
- Funeral carriage (n): Xe tang (cách diễn đạt khác, thường chỉ xe ngựa tang).
- Funeral car (n): Xe tang (dùng cho xe ô tô).
Từ đồng nghĩa
- Hearse: xe tang.
- Funeral carriage: xe ngựa tang.
Lưu ý
- "Mourning-coach" là một danh từ ghép, kết hợp giữa "mourning" (tang tóc, để tang) và "coach" (xe ngựa, xe khách). Từ này không có phrasal verbs hay thành ngữ riêng biệt.
danh từ
- xe tang