mourning-paper

/'mɔ:niɳ,peipə/
Học thuật
Thân thiện
mourning-paper

The family placed a mourning-paper in the local newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy cáo phó, giấy báo tang: "Mourning-paper" một tờ giấy hoặc thông báo chính thức được sử dụng để thông báo về một cái chết cung cấp thông tin về tang lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family sent out mourning-papers to inform relatives of the funeral arrangements. (Gia đình đã gửi giấy báo tang để thông báo cho họ hàng về các sắp xếp tang lễ.)
    • I saw the announcement in the mourning-paper. (Tôi đã thấy thông báo trong tờ giấy cáo phó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a mourning-paper": phát hành một giấy báo tang.
    • It is customary to issue a mourning-paper after someone passes away. (Theo phong tục, người ta sẽ phát hành một giấy báo tang sau khi một người qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Obituary (n): cáo phó, bài viết tưởng niệm người đã khuất, thường đăng trên báo.
  • Death notice (n): thông báo tử vong, một dạng thông báo ngắn gọn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Funeral announcement: thông báo tang lễ.
  • Death announcement: thông báo về cái chết.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "mourning" (tang tóc) "paper" (giấy tờ). một thuật ngữ cụ thể, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại thường được thay thế bằng các từ như "obituary" hoặc "funeral notice".
mourning-paper

The family placed a mourning-paper in the local newspaper.

danh từ
  1. giấy cáo phó, giấy báo tang