mouse click

mouse click

A person performs a mouse click to select an icon on the screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhấp chuột: "mouse click" chỉ hành động nhấn một nút trên chuột máy tính, thường nút trái hoặc nút phải, để kích hoạt một chức năng hoặc lệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You can open a file with a single mouse click. (Bạn có thể mở một tập tin chỉ với một nhấp chuột duy nhất.)
    • The program responds to every mouse click. (Chương trình phản hồi lại mọi nhấp chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double mouse click": nhấp chuột hai lần liên tiếp.

    • To open the folder, perform a double mouse click on its icon. (Để mở thư mục, hãy thực hiện một nhấp chuột hai lần lên biểu tượng của .)
  • "right mouse click": nhấp chuột phải.

    • A right mouse click often opens a context menu. (Một nhấp chuột phải thường mở một menu ngữ cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Click (danh từ/động từ): nhấp chuột hoặc hành động nhấp chuột.

    • Just one click and the file is deleted. (Chỉ một nhấp chuột tập tin bị xóa.)
  • Mouse (danh từ): chuột máy tính.

    • The mouse is connected to the computer via USB. (Chuột được kết nối với máy tính qua cổng USB.)
Từ đồng nghĩa
  • Click: nhấp chuột (thường dùng thay thế cho "mouse click" trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Button press: nhấn nút (có thể áp dụng cho chuột hoặc các thiết bị khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Click on: nhấp vào (một đối tượng trên màn hình).

    • Please click on the link to proceed. (Vui lòng nhấp vào liên kết để tiếp tục.)
  • Click through: nhấp qua (nhiều trang hoặc bước).

    • He clicked through the slideshow quickly. (Anh ấy nhấp qua trình chiếu một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • At the click of a button: chỉ bằng một nhấp chuột (nghĩa bóng: rất nhanh chóng dễ dàng).
    • You can order food at the click of a button. (Bạn có thể đặt thức ăn chỉ bằng một nhấp chuột.)

Từ gần giống