mouse-colour
/'maus,kʌlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xám xịt, màu xỉn: Một màu xám nhạt, không tươi sáng, giống với màu lông của một con chuột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sofa had faded to a dull mouse-colour. (Chiếc ghế sofa cũ đã phai màu thành một màu xám xịt.)
- She wore a mouse-colour coat that was practical but not very stylish. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu xỉn, thiết thực nhưng không được thời trang lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mouse-coloured" (tính từ): Có màu xám xịt, màu xỉn.
- The mouse-coloured walls made the room feel gloomy. (Những bức tường màu xám xịt khiến căn phòng trông ảm đạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mousey (adj, thường dùng cho tóc): Có màu nâu xám nhạt, không bóng.
- She has long, mousey hair. (Cô ấy có mái tóc dài màu nâu xám.)
Từ đồng nghĩa
- Drab: Xám xịt, buồn tẻ (về màu sắc).
- Dun: Màu nâu xám xỉn.
- Greyish: Hơi xám.
Từ trái nghĩa
- Vibrant: Rực rỡ, sống động.
- Bright: Tươi sáng.