mouse-sized

Học thuật
Thân thiện
mouse-sized

A tiny, mouse-sized robot scurries across the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kích cỡ tương đương kích cỡ một con chuột: Dùng để mô tả một vật, sinh vật hoặc đối tượng nào đó kích thước xấp xỉ bằng một con chuột thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists discovered a mouse-sized fossil of an ancient mammal. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra hóa thạch kích cỡ tương đương một con chuột của một loài động vật cổ đại.)
    • The robot is mouse-sized, making it perfect for navigating small pipes. (Con robot kích cỡ tương đương kích cỡ một con chuột, khiến hoàn hảo để di chuyển trong các đường ống nhỏ.)
    • She found a mouse-sized hole in the wall where the wires entered. ( ấy tìm thấy một cái lỗ kích cỡ tương đương kích cỡ một con chuột trên tường, nơi các dây điện đi vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mouse-sized" as a comparative descriptor: Thường được dùng trong văn viết học thuật, báo cáo khoa học, hoặc mô tả kỹ thuật để so sánh kích thước một cách trực quan dễ hình dung.
    • The device is remarkably compact, being roughly mouse-sized. (Thiết bị này nhỏ gọn đáng kinh ngạc, kích thước xấp xỉ bằng một con chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouse-size (adj): Một biến thể viết liền khác của "mouse-sized", cùng nghĩa.
  • Rodent-sized (adj): kích cỡ tương đương loài gặm nhấm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chuột).
  • Pocket-sized (adj): kích cỡ bỏ túi, nhỏ gọn (thường để chỉ vật, không nhất thiết so sánh với chuột).
Từ đồng nghĩa
  • As big as a mouse: Lớn bằng một con chuột.
  • The size of a mouse: Cỡ bằng một con chuột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mouse-sized".)

mouse-sized

A tiny, mouse-sized robot scurries across the kitchen floor.

Adjective
  1. kích cỡ tương đương kích cỡ một con chuột