mousqueton

danh từ giống đực
  1. súng mutcơtông, súng trường ngắn
  2. (kỹ thuật) móc xo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mousqueton"

mousqueton
Un grimpeur attache sa corde à un mousqueton sur son baudrier.