mousqueton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Súng mutcơtông, súng trường ngắn: Một loại súng hỏa mai cũ, ngắn, thường được sử dụng bởi kỵ binh.
- (Kỹ thuật) Móc lò xo: Một loại khóa móc an toàn có lò xo, thường dùng trong leo núi, công nghiệp hoặc để móc chìa khóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mousqueton était l'arme principale des dragons. (Súng mutcơtông là vũ khí chính của lính long kỵ.)
- Pour l'escalade, il faut vérifier la solidité de chaque mousqueton. (Khi leo núi, phải kiểm tra độ chắc chắn của từng móc lò xo.)
- J'ai accroché mes clés à un mousqueton fixé à mon sac. (Tôi đã móc chìa khóa vào một móc lò xo gắn trên túi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mousqueton à doigt": Móc lò xo có ngón (cần ấn ngón để mở).
- Les mousquetons à doigt sont plus faciles à manipuler d'une main. (Các móc lò xo có ngón dễ thao tác bằng một tay hơn.)
"Mousqueton de sécurité" hoặc "mousqueton verrouillable": Móc lò xo an toàn (có cơ chế khóa).
- En via ferrata, utilisez toujours des mousquetons de sécurité. (Trên đường sắt leo núi, hãy luôn sử dụng móc lò xo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mousquetaire (danh từ): Lính bắn súng hỏa mai (mousquet). (Lưu ý: Đây là một từ khác, chỉ người sử dụng súng mousquet, không phải biến thể của "mousqueton").
- Mousquet (danh từ giống đực): Súng hỏa mai (loại súng dài hơn, tiền thân của mousqueton).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'outil (móc lò xo):
- Mousquetonnerie (danh từ giống cái, ít dùng): Tập hợp các móc lò xo hoặc ngành sản xuất chúng.
- Connecteur rapide (danh từ giống đực): Bộ kết nối nhanh (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mousquetonner (động từ): Gắn bằng móc lò xo, khóa bằng móc lò xo.
- N'oublie pas de bien mousquetonner ton baudrier à la corde. (Đừng quên móc lò xo dây an toàn của bạn vào dây thừng cho chắc.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- súng mutcơtông, súng trường ngắn
- (kỹ thuật) móc lò xo