moussaillon

Học thuật
Thân thiện
moussaillon

Le moussaillon aide à nettoyer le pont du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cậu bé thủy thủ, thủy thủ tập sự trẻ tuổi: Từ này dùng để chỉ một cậu bé hoặc một thanh niên trẻ tuổi làm việc trên tàu, thường là ở vị trí học việc hoặc phụ tá. mang sắc thái thân mật, trìu mến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vieux marin racontait ses aventures au jeune moussaillon. (Người thủy thủ già kể về những cuộc phiêu lưu của mình cho cậu bé thủy thủ trẻ.)
    • Dans ce roman, le héros est un moussaillon de quatorze ans. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chínhmột thủy thủ tập sự mười bốn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về biển cả, hải tặc hoặc các tác phẩm lịch sử hàng hải, thay vì trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại.
    • L'équipage était composé de marins aguerris et de quelques moussaillons. (Đội thủy thủ bao gồm những lão thủy thủ dày dạn vài cậu bé thủy thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mousse (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự, cũng chỉ thủy thủ trẻ tuổi hoặc người mới vào nghề trên tàu.
  • Marin (danh từ giống đực): Thủy thủ (nói chung, không chỉ người trẻ).
  • Apprenti marin (cụm danh từ): Thủy thủ tập sự.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune marin: Thủy thủ trẻ.
  • Novice: Người mới, tân binh (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ hàng hải).
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai moussaillon: Là một thủy thủ trẻ đích thực, thường ám chỉ tinh thần ham hiểu biết yêu biển.
    • À douze ans, il connaissait déjà tous les nœuds marins, c'était un vrai moussaillon. (Mười hai tuổi, cậu ấy đã biết tất cả các nút thủy thủ, đúngmột cậu bé thủy thủ đích thực.)
moussaillon

Le moussaillon aide à nettoyer le pont du navire.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) cậu bé thủy thủ