moussant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống cái: moussante):
- Sinh bọt, tạo bọt: Dùng để mô tả một chất lỏng có khả năng tạo ra hoặc chứa đầy bọt khí, thường do được khuấy, lắc hoặc có chứa khí ga.
- Có ga: (Trong ngữ cảnh đồ uống) Chỉ đồ uống có chứa khí carbon dioxide, tạo cảm giác sủi bọt khi uống.
Danh từ giống đực (le moussant):
- Chất tạo bọt: Một chất phụ gia hoặc thành phần được thêm vào để tạo ra hoặc ổn định bọt trong một hỗn hợp.
Danh từ giống cái (la moussante):
- (Thông tục) Bia: Một cách gọi thân mật, không trang trọng để chỉ bia, dựa trên đặc tính có bọt của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un shampoing moussant doux pour bébé. (Một loại dầu gội tạo bọt dịu nhẹ cho trẻ em.)
- Elle a versé le vin moussant dans les flûtes. (Cô ấy rót rượu vang có ga/sủi bọt vào những chiếc ly sâm panh.)
- Danh từ giống đực:
- Ce moussant est utilisé dans la fabrication de la mousse à raser. (Chất tạo bọt này được dùng trong sản xuất kem cạo râu.)
- Danh từ giống cái:
- On se prend une moussante en terrasse ? (Chúng ta uống một cốc bia ở quán ngoài trời nhé?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agent moussant": chất hoạt động bề mặt, chất tạo bọt (thuật ngữ kỹ thuật/hóa học).
- Les agents moussants sont essentiels dans les extincteurs. (Các chất tạo bọt rất cần thiết trong bình chữa cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mousse (danh từ giống cái): Bọt, kem đánh.
- la mousse de savon (bọt xà phòng), la mousse au chocolat (kem sô-cô-la).
- Mousser (động từ): Sủi bọt, nổi bọt.
- La bière mousse dans le verre. (Bia sủi bọt trong ly.)
- Mousseux/mousseuse (tính từ): Có bọt, sủi bọt (thường dùng cho rượu vang).
- un vin mousseux (rượu vang sủi bọt).
Từ đồng nghĩa
- Pétillant (tính từ): Có ga, sủi tăm (thường dùng cho rượu vang hoặc nước).
- Effervescent (tính từ): Sủi bọt, sôi nổi (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Bulleux (tính từ): (Ít dùng) Có bọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire mousser (cụm động từ): Làm nổi bọt, tạo bọt; (nghĩa bóng) tâng bốc, thổi phồng.
- Il faut bien faire mousser le savon. (Phải làm cho xà phòng nổi bọt kỹ.)
- Il fait mousser ses succès. (Anh ta thổi phồng những thành công của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Être en pleine mousse (thành ngữ, thông tục): Đang ở đỉnh cao phong độ, đang rất sung sức.
- L'équipe est en pleine mousse ce soir ! (Đội bóng đang rất sung sức tối nay!)
tính từ giống cái
tính từ
- sinh bọt, tạo bọt
danh từ giống đực
- chất tạo bọt
danh từ giống cái
- (thông tục) (rượu) bia