moussant

Học thuật
Thân thiện
moussant

Un enfant verse du savon moussant dans son bain.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái: moussante):

    • Sinh bọt, tạo bọt: Dùng để mô tả một chất lỏng khả năng tạo ra hoặc chứa đầy bọt khí, thường do được khuấy, lắc hoặc chứa khí ga.
    • ga: (Trong ngữ cảnh đồ uống) Chỉ đồ uống chứa khí carbon dioxide, tạo cảm giác sủi bọt khi uống.
  2. Danh từ giống đực (le moussant):

    • Chất tạo bọt: Một chất phụ gia hoặc thành phần được thêm vào để tạo ra hoặc ổn định bọt trong một hỗn hợp.
  3. Danh từ giống cái (la moussante):

    • (Thông tục) Bia: Một cách gọi thân mật, không trang trọng để chỉ bia, dựa trên đặc tính bọt của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un shampoing moussant doux pour bébé. (Một loại dầu gội tạo bọt dịu nhẹ cho trẻ em.)
    • Elle a versé le vin moussant dans les flûtes. ( ấy rót rượu vang ga/sủi bọt vào những chiếc ly sâm panh.)
  • Danh từ giống đực:
    • Ce moussant est utilisé dans la fabrication de la mousse à raser. (Chất tạo bọt này được dùng trong sản xuất kem cạo râu.)
  • Danh từ giống cái:
    • On se prend une moussante en terrasse ? (Chúng ta uống một cốc biaquán ngoài trời nhé?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agent moussant": chất hoạt động bề mặt, chất tạo bọt (thuật ngữ kỹ thuật/hóa học).
    • Les agents moussants sont essentiels dans les extincteurs. (Các chất tạo bọt rất cần thiết trong bình chữa cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mousse (danh từ giống cái): Bọt, kem đánh.
    • la mousse de savon (bọt phòng), la mousse au chocolat (kem sô-cô-la).
  • Mousser (động từ): Sủi bọt, nổi bọt.
    • La bière mousse dans le verre. (Bia sủi bọt trong ly.)
  • Mousseux/mousseuse (tính từ): bọt, sủi bọt (thường dùng cho rượu vang).
    • un vin mousseux (rượu vang sủi bọt).
Từ đồng nghĩa
  • Pétillant (tính từ): ga, sủi tăm (thường dùng cho rượu vang hoặc nước).
  • Effervescent (tính từ): Sủi bọt, sôi nổi (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Bulleux (tính từ): (Ít dùng) bọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire mousser (cụm động từ): Làm nổi bọt, tạo bọt; (nghĩa bóng) tâng bốc, thổi phồng.
    • Il faut bien faire mousser le savon. (Phải làm cho phòng nổi bọt kỹ.)
    • Il fait mousser ses succès. (Anh ta thổi phồng những thành công của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en pleine mousse (thành ngữ, thông tục): Đangđỉnh cao phong độ, đang rất sung sức.
    • L'équipe est en pleine mousse ce soir ! (Đội bóng đang rất sung sức tối nay!)
moussant

Un enfant verse du savon moussant dans son bain.

tính từ giống cái
tính từ
  1. sinh bọt, tạo bọt
danh từ giống đực
  1. chất tạo bọt
danh từ giống cái
  1. (thông tục) (rượu) bia