mousseux

tính từ
  1. sủi bọt, lên bọt
    • Bière mousseuse
      bia lên bọt
  2. nhẹ bồng bồng
    • Lingerie mousseuse
      quần áo nhẹ bồng bồng
  3. ( lông) nhung
    • Rose mousseuse
      hồng nhung
danh từ giống đực
  1. rượu nho nhiều bọt
    • Boire du mousseux
      uống rượu nho nhiều bọt
mousseux
Le serveur apporte une bouteille de mousseux à la table.