mousseux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sủi bọt, lên bọt: Dùng để mô tả chất lỏng, đặc biệt là đồ uống, có nhiều bọt khí nhỏ.
- Nhẹ bồng bồng, xốp: Dùng để mô tả vật liệu hoặc vải có kết cấu nhẹ, mềm và phồng.
- (Có lông) nhung: Dùng để mô tả bề mặt mịn, mượt như nhung, thường nói về cánh hoa.
Danh từ giống đực:
- Rượu nho nhiều bọt: Chỉ chung các loại rượu vang có ga, sủi bọt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La limonade est très mousseuse. (Nước chanh rất sủi bọt.)
- Elle porte une jupe en tissu mousseux. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng vải nhẹ bồng bồng.)
- Les pétales de cette fleur sont mousseux. (Những cánh hoa này có lông nhung.)
Danh từ giống đực:
- Ils ont servi du mousseux pour célébrer. (Họ đã phục vụ rượu nho nhiều bọt để ăn mừng.)
- Préférez-vous le mousseux ou le champagne ? (Bạn thích rượu nho nhiều bọt hay champagne hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vin mousseux": Một cụm từ phổ biến để chỉ rượu vang có ga nói chung, phân biệt với "Champagne" là loại chỉ sản xuất ở vùng Champagne của Pháp.
- Le Prosecco est un vin mousseux italien. (Prosecco là một loại rượu vang có ga của Ý.)
Biến thể và từ gần giống
Mousse (danh từ giống cái): Bọt, kem xốp.
- mousse à raser (kem cạo râu), mousse au chocolat (kem sô-cô-la xốp).
Mousser (động từ): Sủi bọt, nổi bọt.
- La bière mousse dans le verre. (Bia sủi bọt trong ly.)
Từ đồng nghĩa
- Pétillant (tính từ): Có ga, lăn tăn (dùng cho đồ uống).
- Aéré (tính từ): Thoáng, xốp (dùng cho vật liệu).
- Duveteux (tính từ): Mịn như lông tơ, mượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "mousseux" vì đây là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mousseux".)
tính từ
- sủi bọt, lên bọt
- Bière mousseusebia lên bọt
- nhẹ bồng bồng
- Lingerie mousseusequần áo nhẹ bồng bồng
- (có lông) nhung
- Rose mousseusehồng nhung
danh từ giống đực
- rượu nho nhiều bọt
- Boire du mousseuxuống rượu nho nhiều bọt