mouthlike

Học thuật
Thân thiện
mouthlike

A strange flower has a mouthlike opening at its center.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như miệng: hình dáng, đặc điểm hoặc chức năng tương tự như một cái miệng. Thường dùng để mô tả một khe hở, lỗ mở, hoặc phần mở ra của một vật thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cave had a wide, mouthlike entrance. (Hang động một lối vào rộng, trông giống như một cái miệng.)
    • The pitcher plant has a mouthlike structure to trap insects. (Cây nắp ấm một cấu trúc giống như miệng để bẫy côn trùng.)
    • We peered into the mouthlike opening of the old well. (Chúng tôi nhìn vào khe hở giống như miệng giếng của cái giếng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong sinh học: Thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả các bộ phận của thực vật hoặc động vật hình dáng mở ra đón nhận vật đó, tương tự chức năng của miệng.
    • The deep-sea anglerfish uses a mouthlike lure to attract prey. ( vây chân biển sâu sử dụng một mồi nhử giống miệng để thu hút con mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouth (n): miệng.
  • Mouthed (adj): miệng (thường kết hợp trong từ ghép, dụ: wide-mouthed).
  • Orifice (n): lỗ, lỗ mở (từ học thuật hơn, chỉ bất kỳ lỗ mở nào trên cơ thể hoặc vật thể).
Từ đồng nghĩa
  • Oral-like: giống như thuộc về miệng.
  • Gaping: há hốc, mở to ra (nhấn mạnh vào trạng thái mở rộng).
  • Aperture-like: giống như một lỗ mở, khe hở.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một tính từ ghép, được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "-like" (giống như) vào danh từ "mouth". chủ yếu được dùng trong văn mô tả, đặc biệt trong văn học, khoa học hoặc báo chí, để tạo ra hình ảnh so sánh sinh động.
  • "Mouthlike" thường mô tả đặc điểm hình thái (hình dáng) hơn chức năng, mặc dù đôi khi ngữ cảnh có thể bao hàm cả hai.
mouthlike

A strange flower has a mouthlike opening at its center.

Adjective
  1. (khe hở, hay chỗ mở ra) giống như miệng