mouthwash
Định nghĩa
Danh từ:
- Nước súc miệng: "mouthwash" là một dung dịch (thường có chứa chất khử trùng hoặc tinh dầu thơm) được dùng để súc miệng và làm sạch khoang miệng, giúp hơi thở thơm tho và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng nước súc miệng mỗi sáng để giữ hơi thở thơm tho.)
- (Nha sĩ khuyên dùng nước súc miệng có fluoride để răng chắc khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gargle with mouthwash": súc miệng bằng nước súc miệng.
- You should gargle with mouthwash for at least 30 seconds. (Bạn nên súc miệng bằng nước súc miệng ít nhất 30 giây.)
"alcohol-free mouthwash": nước súc miệng không cồn (thường dùng cho người có niêm mạc miệng nhạy cảm).
- Children should use an alcohol-free mouthwash to avoid irritation. (Trẻ em nên dùng nước súc miệng không cồn để tránh kích ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouthwash (n): là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều. Có thể dùng với "a bottle of mouthwash" (một chai nước súc miệng).
- Mouth rinse (n): nước súc miệng (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
- Dental rinse (n): nước súc miệng nha khoa (nhấn mạnh mục đích chăm sóc răng miệng).
Từ đồng nghĩa
- Mouth rinse: nước súc miệng (cùng nghĩa, thường dùng lẫn với "mouthwash").
- Antiseptic mouthwash: nước súc miệng sát khuẩn (chỉ loại có chứa chất khử trùng như chlorhexidine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rinse out: súc sạch (dùng cho miệng hoặc vật dụng).
- After brushing, rinse out your mouth with mouthwash. (Sau khi đánh răng, hãy súc miệng bằng nước súc miệng.)
Swish around: súc qua lại (dùng để mô tả hành động đưa nước súc miệng trong miệng).
- Swish the mouthwash around your teeth for better cleaning. (Súc qua lại nước súc miệng quanh răng để làm sạch tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Mouthwash moment": khoảnh khắc cần dùng nước súc miệng (thường dùng hài hước khi ai đó có hơi thở nặng mùi).
- After that garlicky lunch, it was definitely a mouthwash moment. (Sau bữa trưa nhiều tỏi đó, chắc chắn là lúc cần dùng nước súc miệng.)