mutisia

mutisia

A gardener carefully tends to a mutisia in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Mutisia.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc chi Mutisia thường hoa hình ống mọcvùng núi Nam Mỹ.)
  • (Mutisia một chi thực vật hoa trong họ Cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mutisia thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc nghiên cứu về hệ sinh thái Andean.
    • Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mutisia mớidãy Andes. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài Mutisia mớidãy Andes.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutisia (n): Dạng số nhiều (các loài thuộc chi Mutisia).
    • Vườn thực vật nhiều loài mutisias khác nhau. (Vườn thực vật nhiều loài Mutisia khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoa Mutisia: cách gọi thông thường.
    • Cây hoa mutisia thường được trồng làm cảnh. (Cây hoa Mutisia thường được trồng làm cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "mutisia", đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan đến "mutisia".