moutonnant

Học thuật
Thân thiện
moutonnant

Les vagues moutonnantes s'écrasent contre les rochers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xoăn, quăn (như lông cừu): Dùng để miêu tả mái tóc những lọn xoăn nhỏ, dày bồng bềnh, giống như bộ lông của con cừu.
    • Lô xô, nhấp nhô: Dùng để miêu tả một bề mặt hoặc hình dáng gợn sóng, không bằng phẳng, với những đỉnh nhỏ liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La mer était moutonnante sous le vent fort. (Biển động lô xô dưới cơn gió mạnh.)
    • Elle a des cheveux moutonnants très épais. ( ấy mái tóc xoăn bồng rất dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vagues moutonnantes": Những ngọn sóng nhấp nhô, bọt trắng xóa trên đỉnh.

    • Le navire avançait péniblement dans les vagues moutonnantes. (Con tàu tiến lên khó nhọc giữa những ngọn sóng nhấp nhô.)
  • "Collines moutonnantes": Những ngọn đồi trùng điệp, nhấp nhô.

    • Le paysage était constitué de collines moutonnantes à perte de vue. (Phong cảnhnhững ngọn đồi trùng điệp trải dài đến tận chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouton (danh từ): Con cừu. (Tính từ "moutonnant" bắt nguồn từ hình ảnh bộ lông xoăn hoặc đàn cừu trên đồi.)
  • Moutonnement (danh từ giống đực): Sự nhấp nhô, sự gợn sóng.
    • Le moutonnement des vagues est apaisant. (Sự nhấp nhô của sóng thật êm dịu.)
  • Ondulant (tính từ): Gợn sóng, uốn lượn. (Gần nghĩa với "moutonnant" nhưng thường chỉ sự chuyển động mềm mại, uyển chuyển hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ondulé: Gợn sóng, làn sóng (dùng cho tóc hoặc bề mặt).
  • Bouclé: Xoăn thành lọn nhỏ (chủ yếu cho tóc).
  • Houleux: Dậy sóng, động (chủ yếu cho biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "moutonnant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moutonnant".

moutonnant

Les vagues moutonnantes s'écrasent contre les rochers.

tính từ
  1. xoăn, quăn
    • Chevelure moutonnante
      bộ tóc xoăn
  2. lô xô, nhấp nhô
    • Sommet moutonnant des vagues
      ngọn sóng nhấp nhô