moutonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhấp nhô, sự lô xô: Chỉ sự chuyển động hoặc hình dáng gợn sóng, không bằng phẳng, giống như lông cừu (mouton) hoặc những đợt sóng nhỏ liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Sự nhấp nhô của những con sóng thật êm dịu khi ngắm nhìn.)
- (Chúng tôi quan sát sự gợn sóng của những ngọn đồi ở phía chân trời.)
- (Cơn gió tạo nên những đợt sóng lô xô trên cánh đồng lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một sự chuyển động hoặc sự xuất hiện ồ ạt, liên tiếp của một đám đông hay một nhóm sự vật.
- Un moutonnement de drapeaux accueillait le cortège. (Một biển cờ nhấp nhô chào đón đoàn rước.)
- Le moutonnement des nuages annonçait l'orage. (Những đám mây cuồn cuộn báo hiệu cơn giông.)
Biến thể và từ gần giống
- Moutonner (động từ): trở nên nhấp nhô, gợn sóng; nổi bọt (như xà phòng).
- La mer commence à moutonner. (Biển bắt đầu nổi sóng bạc đầu.)
- Moutonneux/euse (tính từ): có dạng nhấp nhô, lô xô, gợn sóng.
- Une surface moutonneuse. (Một bề mặt gợn sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Ondoiement: sự gợn sóng, sự uốn lượn.
- Mouvement de vagues: chuyển động sóng.
- Agitation (légère): sự chuyển động nhẹ, rung động.
Từ trái nghĩa
- Planéité: sự bằng phẳng.
- Calme plat: sự lặng sóng, phẳng lặng.
- Immobilité: sự bất động.
danh từ giống đực
- sự nhấp nhô, sự lô xô
- Moutonnement de vaguessự nhấp nhô sóng bạc