mouvementer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho sinh động, thêm sự chuyển động hoặc kịch tính: "mouvementer" là một động từ mô tả hành động thêm vào yếu tố chuyển động, sự sống động, hoặc sự căng thẳng kịch tính để làm một câu chuyện, một mô tả, hoặc một cảnh tượng trở nên hấp dẫn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'auteur a su mouvementer son récit avec des rebondissements inattendus. (Tác giả đã biết làm cho câu chuyện của mình sinh động bằng những tình tiết bất ngờ.)
- Pour capter l'attention du public, il faut mouvementer la présentation. (Để thu hút sự chú ý của khán giả, cần phải làm cho bài thuyết trình sinh động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mouvementer un débat": làm cho một cuộc tranh luận trở nên sôi nổi, có nhiều ý kiến đối lập.
- La question controversée a mouvementé le débat pendant des heures. (Vấn đề gây tranh cãi đã làm cho cuộc thảo luận trở nên sôi nổi trong nhiều giờ.)
- "mouvementer une description": làm cho một bức tranh mô tả trở nên sống động, không tĩnh tại.
- L'écrivain mouvemente la description du port avec l'arrivée des bateaux. (Nhà văn làm cho bức tranh mô tả bến cảng trở nên sống động với cảnh những con tàu cập bến.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouvement (danh từ): sự chuyển động, cử động, phong trào.
- un mouvement de foule (một sự chuyển động của đám đông)
- Mouvementé (tính từ): (cảnh vật) gồ ghề, nhiều chỗ lên xuống; (cuộc sống, thời kỳ) sôi động, nhiều biến cố.
- un paysage mouvementé (một phong cảnh gồ ghề)
- une vie mouvementée (một cuộc đời sôi động, nhiều thăng trầm)
Từ đồng nghĩa
- Animer: làm sinh động, làm hoạt động.
- Dynamiser: tiếp thêm sinh lực, làm năng động.
- Dramatiser: kịch tính hóa (thường mang nghĩa phóng đại sự căng thẳng).
Lưu ý
- "Mouvementer" là một từ tương đối hiếm gặp và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như animer hoặc dynamiser.
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn chương, phê bình nghệ thuật, hoặc khi muốn nhấn mạnh đặc biệt đến việc tạo ra sự chuyển động và kịch tính.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho sinh động
- Mouvementer un dramelàm cho một vở kịch sinh động