moveability

/,mu:və'biliti/ Cách viết khác : (movableness) /'mu:vəblnis/ (moveability) /,mu:və'biliti/
Học thuật
Thân thiện
moveability

The new furniture's moveability makes rearranging the room easy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính di động, tính có thể di chuyển: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật có thể được di chuyển từ nơi này sang nơi khác một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The moveability of the furniture makes rearranging the room easy. (Tính di động của đồ đạc giúp việc sắp xếp lại căn phòng trở nên dễ dàng.)
    • Engineers are working to improve the moveability of the robotic arm. (Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện tính di động của cánh tay robot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, "moveability" có thể nhấn mạnh khả năng động chiến thuật.
    • The tank's moveability across rough terrain is its key advantage. (Tính động của xe tăng trên địa hình gồ ghề lợi thế chính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Movableness (danh từ): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "moveability", chỉ tính có thể di chuyển.
  • Mobile (tính từ): Có thể di động, dễ dàng di chuyển.
    • a mobile phone (điện thoại di động)
  • Portability (danh từ): Tính di động, tính có thể mang theo (thường cho các vật nhỏ, thiết bị).
    • the portability of a laptop (tính di động của một máy tính xách tay)
Từ đồng nghĩa
  • Mobility: Tính linh động, tính di động.
  • Transportability: Tính có thể vận chuyển.
Từ trái nghĩa
  • Immovability: Tính bất động, không thể di chuyển.
  • Fixedness: Tính cố định.
moveability

The new furniture's moveability makes rearranging the room easy.

danh từ
  1. tính di động, tính có thể di chuyển

Từ gần giống