moviegoing

/'mu:vi,gouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
moviegoing

A family enjoys moviegoing at the local cinema.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi xem chiếu bóng: Hành động hoặc thói quen đi đến rạp để xem phim. Từ này thường được dùng để chỉ hoạt động giải trí này nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Moviegoing was a popular pastime in the 20th century. (Sự đi xem chiếu bóng một thú tiêu khiển phổ biến vào thế kỷ 20.)
    • The rise of streaming services has changed the habits of moviegoing. (Sự phát triển của các dịch vụ phát trực tuyến đã thay đổi thói quen đi xem chiếu bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the moviegoing experience": trải nghiệm đi xem phimrạp, thường nhấn mạnh đến không khí, màn hình lớn âm thanh vòm.

    • Nothing can replace the moviegoing experience of a big cinema. (Không có thể thay thế trải nghiệm đi xem phimmột rạp chiếu phim lớn.)
  • "moviegoing public": công chúng đi xem phim, khán giả.

    • The film was a huge success with the moviegoing public. (Bộ phim đã thành công vang dội với công chúng đi xem phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Go to the movies (cụm động từ): đi xem phim (ở rạp).

    • Let's go to the movies this weekend. (Cuối tuần này chúng ta hãy đi xem phim đi.)
  • Moviegoer (danh từ): người đi xem phim (ở rạp).

    • The theater was full of excited moviegoers. (Rạp chiếu phim chật kín những người đi xem phim háo hức.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinema attendance: sự tham dự/đi xem phimrạp.
  • Film viewing (at a theater): việc xem phim (tại rạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "moviegoing".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moviegoing".)

moviegoing

A family enjoys moviegoing at the local cinema.

danh từ
  1. sự đi xem chiếu bóng