movieland

/'mu:vilænd/
Học thuật
Thân thiện
movieland

A family visits Movieland to see how movies are made.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi sản xuất nhiều phim: Chỉ một địa điểm, khu vực hoặc trung tâm nổi tiếng với hoạt động sản xuất phim ảnh quy mô lớn.
    • Công nghiệp phim: Chỉ toàn bộ ngành công nghiệp điện ảnh, bao gồm các khía cạnh sản xuất, phân phối con người trong đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hollywood is often called movieland. (Hollywood thường được gọi là xứ sở điện ảnh.)
    • She dreamed of moving to movieland to become a star. ( ấy mơ ước chuyển đến kinh đô điện ảnh để trở thành một ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the magic of movieland": sự kỳ diệu của thế giới điện ảnh.
    • He was captivated by the magic of movieland. (Anh ấy bị cuốn hút bởi sự kỳ diệu của thế giới điện ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Movie (n): phim, bộ phim.
  • Moviegoer (n): người đi xem phimrạp.
  • Moviemaker (n): nhà làm phim.
Từ đồng nghĩa
  • Film industry: ngành công nghiệp điện ảnh.
  • Cinema world: thế giới điện ảnh.
  • Hollywood (khi dùng như một danh từ chung): thường được dùng để chỉ trung tâm điện ảnh của Mỹ.
movieland

A family visits Movieland to see how movies are made.

danh từ
  1. nơi sản xuất nhiều phim
  2. công nghiệp phim