moviemaker

/'mu:vi,meikə/
Học thuật
Thân thiện
moviemaker

A moviemaker directs actors on a film set.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà làm phim: Một người tham gia vào việc sản xuất tạo ra các bộ phim điện ảnh, đặc biệt với tư cách đạo diễn hoặc nhà sản xuất. Từ này nhấn mạnh đến vai trò sáng tạo trong quá trình tạo nên một tác phẩm điện ảnh hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Steven Spielberg is a famous moviemaker known for his blockbuster films. (Steven Spielberg một nhà làm phim nổi tiếng với những bộ phim bom tấn.)
    • The festival celebrates independent moviemakers from around the world. (Lễ hội tôn vinh các nhà làm phim độc lập từ khắp nơi trên thế giới.)
    • Her dream is to become a successful moviemaker. (Ước mơ của ấy trở thành một nhà làm phim thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ moviemaker thường được dùng trong ngữ cảnh nói về nghệ thuật công nghiệp điện ảnh, nhấn mạnh khía cạnh nghề nghiệp sự nghiệp sáng tạo của một cá nhân.
  • Có thể dùng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người (số nhiều: moviemakers) tham gia chính vào việc sáng tạo nội dung hình ảnh của phim.
Biến thể từ gần giống
  • Filmmaker (n): Nhà làm phim. Đây từ đồng nghĩa cách dùng rất phổ biến, thường có thể thay thế cho moviemaker.
  • Director (n): Đạo diễn. Đây một vai trò cụ thể trong quá trình làm phim, thường người moviemaker chính.
  • Producer (n): Nhà sản xuất. Đây một vai trò cụ thể khác, chịu trách nhiệm về mặt tổ chức tài chính.
Từ đồng nghĩa
  • Filmmaker: nhà làm phim.
  • Film director: đạo diễn phim.
  • Cinematographer: nhà quay phim (một vai trò chuyên môn cụ thể).
moviemaker

A moviemaker directs actors on a film set.

danh từ
  1. nhà sản xuất nhiều phim
  2. nhà đạo diễn phim