mowing-machine
/'mouiɳmə,ʃi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy cắt, máy gặt: Một loại máy móc được thiết kế để cắt cỏ, lúa hoặc các loại cây trồng khác. Nó thường được sử dụng trong nông nghiệp hoặc để chăm sóc bãi cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a mowing-machine to harvest the wheat field. (Người nông dân đã sử dụng một máy gặt để thu hoạch cánh đồng lúa mì.)
- We need to buy a new mowing-machine for the large lawn. (Chúng tôi cần mua một chiếc máy cắt cỏ mới cho bãi cỏ rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ cụ thể hơn như "lawn mower" (máy cắt cỏ) hoặc "harvester" (máy gặt đập) thường được ưa chuộng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Lawn mower (n): Máy cắt cỏ (loại dùng cho thảm cỏ trong vườn).
- Harvester (n): Máy gặt đập liên hợp (một loại máy nông nghiệp hiện đại để thu hoạch ngũ cốc).
- Reaper (n): Máy gặt (một loại máy nông nghiệp cũ hơn để cắt lúa).
Từ đồng nghĩa
- Cutter: Máy cắt.
- Reaping machine: Máy gặt.
danh từ
- máy cắt, máy gặt