moyennement

Học thuật
Thân thiện
moyennement

Une personne moyennement riche vit dans une maison confortable mais modeste.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • mức độ trung bình, không nhiều cũng không ít: "moyennement" diễn tả một mức độ, phẩm chất hoặc số lượngkhoảng giữa, không cao cũng không thấp.
    • Một cách vừa phải, tạm được: "moyennement" cũng có thể diễn tả ý đánh giátạm chấp nhận được, không xuất sắc cũng không tệ.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy vừa phải hài lòng với công việc của mình.)
  • (Bộ phim này tạm hay.)
  • ( ấy nói tiếng Anh mức trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être moyennement pour/contre": có ý kiến không mạnh mẽ, không nhiệt tình lắm về việc ủng hộ hay phản đối.
    • Je suis moyennement pour cette idée. (Tôi không nhiệt tình lắm với ý tưởng này.)
  • Dùng để giảm nhẹ mức độ của một tính từ, tạo sắc thái phê phán nhẹ hoặc không hoàn toàn đồng ý.
    • C'est moyennement convaincant. (Điều đó không thực sự thuyết phục lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Moyen, moyenne (tính từ): trung bình, vừa phải.
    • un élève moyen (một học sinh trung bình)
  • Moyenne (danh từ): mức trung bình, điểm trung bình.
    • avoir la moyenne ( điểm trung bình)
Từ đồng nghĩa
  • Assez: khá (có thể mang nghĩa tích cực hơn một chút so với "moyennement").
  • Passablement: tạm được, khá (thường dùng trong đánh giá).
  • Modérément: một cách điều độ, vừa phải.
Từ trái nghĩa
  • Extrêmement: cực kỳ.
  • Très: rất.
  • Passionnément: say mê, nhiệt tình.
moyennement

Une personne moyennement riche vit dans une maison confortable mais modeste.

phó từ
  1. trung bình, vừa vừa
    • Moyennement riche
      giàu vừa vừa

Từ trái nghĩa