moyennement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở mức độ trung bình, không nhiều cũng không ít: "moyennement" diễn tả một mức độ, phẩm chất hoặc số lượng ở khoảng giữa, không cao cũng không thấp.
- Một cách vừa phải, tạm được: "moyennement" cũng có thể diễn tả ý đánh giá là tạm chấp nhận được, không xuất sắc cũng không tệ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vừa phải hài lòng với công việc của mình.)
- (Bộ phim này tạm hay.)
- (Cô ấy nói tiếng Anh ở mức trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être moyennement pour/contre": có ý kiến không mạnh mẽ, không nhiệt tình lắm về việc ủng hộ hay phản đối.
- Je suis moyennement pour cette idée. (Tôi không nhiệt tình lắm với ý tưởng này.)
- Dùng để giảm nhẹ mức độ của một tính từ, tạo sắc thái phê phán nhẹ hoặc không hoàn toàn đồng ý.
- C'est moyennement convaincant. (Điều đó không thực sự thuyết phục lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Moyen, moyenne (tính từ): trung bình, vừa phải.
- un élève moyen (một học sinh trung bình)
- Moyenne (danh từ): mức trung bình, điểm trung bình.
- avoir la moyenne (có điểm trung bình)
Từ đồng nghĩa
- Assez: khá (có thể mang nghĩa tích cực hơn một chút so với "moyennement").
- Passablement: tạm được, khá (thường dùng trong đánh giá).
- Modérément: một cách điều độ, vừa phải.
Từ trái nghĩa
- Extrêmement: cực kỳ.
- Très: rất.
- Passionnément: say mê, nhiệt tình.
phó từ
- trung bình, vừa vừa
- Moyennement richegiàu vừa vừa