moyenner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dàn xếp, thu xếp, tìm cách đạt được: Hành động tìm ra giải pháp, cách thức hoặc thương lượng để đạt được một kết quả nào đó. Đây là một từ có sắc thái cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a réussi à moyenner un accord entre les deux parties. (Anh ấy đã thành công dàn xếp một thỏa thuận giữa hai bên.)
- Comment moyenner cette affaire délicate ? (Làm thế nào để thu xếp vụ việc tế nhị này?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il n'y a pas moyen de moyenner": Một thành ngữ cố định, có nghĩa là "không có cách nào để giải quyết/đạt được", "khó lòng mà xoay xở được", diễn tả một tình huống gần như bế tắc, không thể thương lượng hay tìm ra giải pháp.
- Avec un budget si serré, il n'y a pas moyen de moyenner. (Với ngân sách eo hẹp như vậy, khó lòng mà xoay xở được.)
Biến thể và từ gần giống
- Moyen (danh từ): phương tiện, cách thức.
- Il cherche un moyen de la convaincre. (Anh ta đang tìm cách để thuyết phục cô ấy.)
- Moyennant (giới từ): bằng cách, thông qua, với điều kiện (trả một khoản tiền).
- Vous pouvez l'obtenir moyennant finances. (Bạn có thể có được nó bằng cách trả tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Arranger: sắp xếp, thu xếp.
- Négocier: đàm phán, thương lượng.
- Conclure: ký kết, đi đến thỏa thuận (thường dùng cho một thỏa thuận chính thức).
Thành ngữ liên quan
- Il n'y a pas moyen de moyenner: (đã giải thích ở mục trên) Không có cách nào để giải quyết, khó lòng mà đạt được.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) dàn xếp
- Moyenner un mariagedàn xếp một cuộc hôn nhân
- il n'y a pas moyen de moyenner(thông tục) khó lòng mà đạt được cái gì