mener

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dắt, dẫn, đưa: Chỉ hành động hướng dẫn, đưa ai đó hoặc vật đó từ nơi này đến nơi khác.
    • Dẫn đầu: Chỉ việc đivị trí đầu tiên, dẫn dắt một nhóm người hoặc một quá trình.
    • Điều khiển, chỉ huy, điều hành: Chỉ việc quản lý, hướng dẫn hoặc kiểm soát người khác, một dự án hoặc một tình huống.
    • (Toán học) Kẻ, vạch: Chỉ hành động vẽ một đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle mène son petit frère à l'école. ( ấy dắt em trai đến trường.)
    • Ce sentier mène à la plage. (Con đường mòn này dẫn đến bãi biển.)
    • Il mène l'enquête avec rigueur. (Anh ấy điều tra một cách nghiêm túc.)
    • L'architecte mène une ligne sur le plan. (Kiến trúc sư kẻ một đường trên bản vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mener à bien": hoàn thành tốt, thực hiện thành công (một nhiệm vụ, dự án).

    • Nous avons mené le projet à bien. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án một cách tốt đẹp.)
  • "mener une vie": sống một cuộc sống (như thế nào đó).

    • Il mène une vie paisible à la campagne. (Ông ấy sống một cuộc sống yên bìnhnông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Amener (v): đưa đến, dẫn đến (mang theo người/vật đến một nơi).
  • Emmener (v): đưa đi, dẫn đi (mang theo người/vật rời khỏi một nơi).
  • Ramener (v): đưa về, dẫn về (mang trở lại).
  • Meneur, meneuse (n): người dẫn đầu, người cầm đầu.
  • Conduire (v): lái (xe), dẫn dắt (có thểtừ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Guider: hướng dẫn, dẫn đường.
  • Diriger: chỉ đạo, lãnh đạo.
  • Conduire: dẫn dắt, lái xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm động từ thườngđộng từ kết hợp với giới từ.) - Mener à: dẫn đến, đưa đến (một kết quả, địa điểm). - Cela peut mener à des problèmes. (Điều đó có thể dẫn đến những vấn đề.)

  • Mener vers: dẫn về phía, hướng tới.
    • Cette route mène vers le nord. (Con đường này dẫn về phía bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Mener quelqu'un par le bout du nez: dắt mũi ai (nghĩa bóng: điều khiển, lèo lái ai một cách dễ dàng).

    • Il sait mener son patron par le bout du nez. (Anh ta biết cách dắt mũi ông chủ của mình.)
  • Mener grand train: sống xa hoa, phung phí.

    • Cette famille mène grand train depuis qu'elle a gagné au loto. (Gia đình này sống xa hoa kể từ khi trúng số.)
  • Mener à la baguette: điều khiển ai một cách độc đoán, hà khắc.

    • Le directeur mène son équipe à la baguette. (Giám đốc điều khiển đội của mình một cách hà khắc.)
ngoại động từ
  1. dắt, dẫn, đưa
    • Mener un aveugle
      dắt một người
    • Chemin qui mène à la ville
      con đường dẫn đến thành phố
    • Mener sa voiture au garage
      đưa xe vào nhà xe
    • Il m'a mené en voiture
      đưa tôi đi bằng xe
  2. dẫn đầu
    • Mener le deuil
      dẫn đầu đám tang
  3. điều khiển, chỉ huy
    • Mener ses enfants
      điều khiển con cái mình
  4. điều hành
    • Bien mener ses affaires
      điều hành tốt công việc của mình
  5. (toán học) kẻ, vạch
    • Mener une droite
      kẻ một đường thẳng
    • mener à bien
      xem bien
    • mener à bonne fin
      xem fin
    • mener grand train
      xem train
    • mener quelqu'un à la baguette
      xem baguette
    • mener quelqu'un par le bout du nez
      dắt mũi ai (nghĩa bóng)
    • mener une vie honnête
      sống cuộc sống lương thiện