mozabite
Học thuậtThân thiện
Un marchand mozabite expose des tapis colorés sur une place de marché ensoleillée.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Mơ-dáp (M'zab): Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến vùng M'zab ở sa mạc Sahara, Algeria.
- (Thuộc) người Mơ-dáp: Chỉ những gì thuộc về cộng đồng người sống ở vùng này.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Mơ-dáp: Một phương ngữ của tiếng Ả Rập, được nói bởi cộng đồng người ở thung lũng M'zab.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'architecture mozabite est unique. (Kiến trúc Mơ-dáp là độc đáo.)
- Une tradition mozabite. (Một truyền thống (thuộc) Mơ-dáp.)
Danh từ:
- Il parle le mozabite couramment. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Mơ-dáp.)
- Le mozabite est un dialecte arabe. (Tiếng Mơ-dáp là một phương ngữ Ả Rập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Communauté mozabite": Cộng đồng người Mơ-dáp.
- La communauté mozabite préserve ses coutumes. (Cộng đồng người Mơ-dáp gìn giữ những phong tục của họ.)
"Parler mozabite": Nói tiếng Mơ-dáp.
- Peu de gens en dehors de la région parlent mozabite. (Rất ít người bên ngoài khu vực nói tiếng Mơ-dáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mozabites (danh từ số nhiều, giống đực/giống cái): Những người Mơ-dáp.
- Les Mozabites sont connus pour leur gestion de l'eau. (Những người Mơ-dáp nổi tiếng về cách quản lý nước của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Du M'zab: (Thuộc) M'zab (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
- Dialecte du M'zab: Phương ngữ M'zab (cụm từ mô tả cho danh từ).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, dân tộc học hoặc ngôn ngữ học để chỉ vùng, người và ngôn ngữ cụ thể này.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "mozabite".
Un marchand mozabite expose des tapis colorés sur une place de marché ensoleillée.
tính từ
- (thuộc) xứ Mơ-dáp (Xa-ha-ra)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Mơ-dáp