mozambican

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người dân của đảo Mozambique (một đảo san hô nhỏ tại cửa vịnh Mossuril bên bờ biển Nacala ở phía nam Mozambique)
  2. thuộc, liên quan tới, hay được đặt tại Mozambique
Noun
  1. người dân bản địa, hay cư dân của Mozambique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mozambican
A Mozambican artist paints a vibrant mural on a city wall.