mozambican
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến đất nước Mozambique: Chỉ tính chất, nguồn gốc, hoặc đặc điểm gắn liền với quốc gia Mozambique.
- Thuộc về hoặc liên quan đến người dân Mozambique: Chỉ tính chất, văn hóa, hoặc đặc điểm của công dân Mozambique.
Danh từ:
- Người Mozambique: Chỉ một công dân hoặc người sinh sống tại Mozambique.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Mozambican coastline is beautiful. (Đường bờ biển của Mozambique rất đẹp.)
- She is a Mozambican artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ người Mozambique.)
- Danh từ:
- He is a Mozambican. (Anh ấy là một người Mozambique.)
- The Mozambicans celebrated their Independence Day. (Những người Mozambique đã ăn mừng Ngày Độc lập của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mozambican" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ quốc tịch, nguồn gốc địa lý, hoặc các thuộc tính văn hóa.
- The study focused on Mozambican traditions. (Nghiên cứu tập trung vào các truyền thống của Mozambique.)
Biến thể và từ gần giống
- Mozambique (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Đông Nam Phi.
- Mozambique Channel (Danh từ riêng): Eo biển Mozambique, eo biển ngăn cách Mozambique với đảo Madagascar.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "of Mozambique" (của Mozambique).
- Danh từ: Có thể dùng "citizen of Mozambique" (công dân Mozambique) hoặc "inhabitant of Mozambique" (cư dân Mozambique) trong một số ngữ cảnh.
Adjective
- thuộc, liên quan tới người dân của đảo Mozambique (một đảo san hô nhỏ tại cửa vịnh Mossuril bên bờ biển Nacala ở phía nam Mozambique)
- thuộc, liên quan tới, hay được đặt tại Mozambique
Noun
- người dân bản địa, hay cư dân của Mozambique