mozarabe

Học thuật
Thân thiện
mozarabe

L'art mozarabe se caractérise par des arcs en fer à cheval et des motifs géométriques complexes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mozarabe: Thuộc về cộng đồng người Kitô giáo sống dưới sự cai trị của người Hồi giáobán đảo Iberia (Tây Ban Nha Bồ Đào Nha thời trung cổ), những người này vẫn giữ được đức tin của mình nhưng chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa ngôn ngữRập.
    • (Nghệ thuật) Mozarabe: Chỉ phong cách nghệ thuật kiến trúc, hội họa hoặc thủ công của cộng đồng Mozarabe nói trên, đặc trưng bởi sự pha trộn giữa các yếu tố Kitô giáo Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La communauté mozarabe a préservé le rite wisigothique. (Cộng đồng Mozarabe đã bảo tồn nghi thức Visigoth.)
    • On trouve de nombreuses églises de style mozarabe dans le nord de l'Espagne. (Người ta tìm thấy nhiều nhà thờ theo phong cách Mozarabemiền bắc Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art mozarabe": Một thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử nghệ thuật để chỉ phong cách nghệ thuật đặc thù của người Mozarabe, phát triển mạnh vào thế kỷ 11 12.
    • L'art mozarabe se caractérise par des arcs en fer à cheval et des décorations géométriques. (Nghệ thuật Mozarabe được đặc trưng bởi các vòm hình móng ngựa trang trí hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Mozarabie (danh từ giống cái): Chỉ cộng đồng, văn hóa hoặc tình trạng của người Mozarabe.
    • La mozarabie a joué un rôle crucial dans les échanges culturels. (Cộng đồng/văn hóa Mozarabe đã đóng một vai trò quan trọng trong các trao đổi văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong bối cảnh lịch sử, có thể dùng cụm từ mô tả "chrétiens arabisés" (người Kitô giáo bịRập hóa) để chỉ nhóm người này, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử, nghệ thuật hoặc tôn giáo khi nói về lịch sử Tây Ban Nha thời trung cổ.
  • Khi viết hoa (Art Mozarabe), trở thành một thuật ngữ chính thức để phân loại một giai đoạn phong cách nghệ thuật cụ thể.
mozarabe

L'art mozarabe se caractérise par des arcs en fer à cheval et des motifs géométriques complexes.

tính từ
  1. (Art mozarabe) nghệ thuật mozarap (Tây Ban Nha thế kỷ 11, 12)