moóc

moóc

Chiếc xe tải đang kéo một moóc đầy hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe kéo, -moóc: "moóc" chỉ một loại xe hoặc thùng chở hàng không động cơ, được kéo bởi một xe khác (thường xe tải).
    • Ký hiệu Moóc-: "moóc" cũng cách gọi tắt của tín hiệu Moóc- (Morse code) trong lĩnh vực viễn thông.
    • Động vật (hải tượng): "moóc" (hiếm dùng) chỉ loài động vật biển lớn, ngà dài, còn gọi là hải tượng hoặc hải .
dụ sử dụng
  • Danh từ (xe kéo):

    • Xe tải kéo theo một chiếc moóc đầy hàng hóa. (Xe tải kéo theo một thùng chở hàng không động cơ, chất đầy hàng hóa.)
    • Cần gắn thêm moóc để chở nhiều hàng hơn. (Cần gắn thêm xe kéo phụ để tăng khả năng chuyên chở.)
  • Danh từ (tín hiệu):

    • Họ liên lạc bằng tín hiệu moóc trong tình huống khẩn cấp. (Họ sử dụng Moóc- để truyền tin khi cần thiết.)
    • Người lính đã học cách phát nhận tín hiệu moóc. (Người lính được huấn luyện kỹ năng sử dụng Moóc-.)
  • Danh từ (động vật, hiếm):

    • Moóc loài động vật biển sốngvùng Bắc Cực. (Moóc loài hải tượng sinh sốngvùng cực bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moóc kéo": xe kéo phụ không động cơ, thường dùng trong vận tải đường bộ.

    • Chiếc moóc kéo này sức chứa lên đến 20 tấn. (Xe kéo phụ này khả năng chở tối đa 20 tấn hàng.)
  • "moóc hơi": loại moóc hệ thống phanh hơi, thường đi kèm với xe tải lớn.

    • Cần kiểm tra hệ thống phanh của moóc hơi trước khi lái. (Cần kiểm tra phanh khí nén của xe kéo trước khi vận hành.)
  • "tín hiệu moóc": Moóc-, dùng dấu chấm gạch ngang để truyền tin.

    • Tín hiệu moóc vẫn được sử dụng trong hàng hải quân đội. ( Moóc- vẫn phương thức liên lạc quan trọng trong một số lĩnh vực.)
Biến thể từ gần giống
  • -moóc (danh từ): từ mượn từ tiếng Pháp (remorque), đồng nghĩa với "moóc" trong nghĩa xe kéo.

    • Xe tải cần một -moóc để chở máy móc. (Xe tải cần một xe kéo phụ để chở máy móc.)
  • Moóc- (danh từ): tên riêng của tín hiệu Morse, thường viết đầy đủ hơn.

    • Anh ấy thành thạo Moóc-. (Anh ấy thông thạo hệ thống tín hiệu Morse.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe kéo: phương tiện không động cơ được kéo bởi xe khác.
  • Thùng kéo: thùng chứa hàng bánh xe, kéo theo xe tải.
  • Moóc-: hệ thống tín hiệu dùng dấu chấm gạch ngang.
Thành ngữ liên quan
  • "Như moóc không phanh": (thành ngữ thông tục) chỉ tình trạng mất kiểm soát, không thể dừng lại.
    • Dự án chạy như moóc không phanh, vượt quá ngân sách. (Dự án tiến triển mất kiểm soát, vượt quá kế hoạch tài chính.)