mrs.
/'misiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh xưng):
- Bà: Một danh xưng lịch sự dùng trước họ của một người phụ nữ đã kết hôn. Đây là từ viết tắt của "Mistress", một danh xưng cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This letter is for Mrs. Smith. (Bức thư này dành cho Bà Smith.)
- Please welcome Mrs. Nguyen to the stage. (Xin nhiệt liệt chào mừng Bà Nguyễn lên sân khấu.)
- I have an appointment with Mrs. Jones at 3 PM. (Tôi có cuộc hẹn với Bà Jones lúc 3 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mrs." + Họ của chồng: Đây là cách dùng truyền thống và phổ biến nhất.
- After marriage, Jane Doe became Mrs. Johnson. (Sau khi kết hôn, Jane Doe trở thành Bà Johnson.)
- "Mrs." + Tên riêng + Họ của chồng: Cách dùng trang trọng hơn, thường thấy trong thư từ chính thức.
- The invitation was addressed to Mrs. Jane Johnson. (Thư mời được gửi đến Bà Jane Johnson.)
- "Mrs." + Họ riêng của bản thân: Một số phụ nữ đã kết hôn chọn giữ lại họ riêng của mình (họ thời con gái) hoặc kết hợp cả hai họ.
- Dr. Anna Lee, who kept her maiden name, prefers to be called Mrs. Lee. (Tiến sĩ Anna Lee, người đã giữ lại họ thời con gái, thích được gọi là Bà Lee.)
Biến thể và từ gần giống
- Ms. (danh từ): Một danh xưng dùng cho phụ nữ, không phân biệt tình trạng hôn nhân (đã kết hôn hay chưa). Ngày càng phổ biến và được ưa chuộng.
- Miss (danh từ): Một danh xưng truyền thống dùng cho phụ nữ chưa kết hôn.
- Mr. (danh từ): Danh xưng dành cho nam giới, tương đương với "Ông".
Lưu ý sử dụng
- Mrs. luôn được viết hoa chữ cái đầu và có dấu chấm (.) ở cuối vì đây là từ viết tắt.
- Việc sử dụng Mrs., Ms., hay Miss phụ thuộc vào sở thích cá nhân của người phụ nữ. Khi không chắc chắn, Ms. thường là lựa chọn an toàn và tôn trọng nhất.
- Trong tiếng Việt, "Bà" được dùng tương ứng, nhưng không có sự phân biệt rõ ràng về tình trạng hôn nhân như trong tiếng Anh. "Bà" thường dùng cho phụ nữ trưởng thành hoặc lớn tuổi.