mt. everest

mt. everest

A climber ascends the snowy slopes of Mt. Everest.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Đỉnh Everest: "Mt. Everest" tên gọi của một ngọn núi nằmdãy Himalaya trung tâm, trên biên giới giữa Tây Tạng Nepal. Đây đỉnh núi cao nhất thế giới với độ cao 8.848 mét (29.028 feet) so với mực nước biển.

dụ sử dụng
  • (Leo lên đỉnh Everest một thách thức nguy hiểm nhưng đầy ý nghĩa đối với những nhà leo núi.)
  • (Đỉnh Everest thu hút hàng trăm nhà leo núi mỗi năm bất chấp điều kiện khắc nghiệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conquer Mt. Everest": chinh phục đỉnh Everest, thường dùng để chỉ việc leo lên đến đỉnh núi thành công.

    • He became the youngest person to conquer Mt. Everest. (Anh ấy trở thành người trẻ nhất chinh phục đỉnh Everest.)
  • "the roof of the world": cách gọi ẩn dụ cho đỉnh Everest, nhấn mạnh vị trí cao nhất thế giới.

    • Mt. Everest is often called the roof of the world. (Đỉnh Everest thường được gọi là nóc nhà của thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Everest (Danh từ): tên gọi ngắn gọn của Mt. Everest, thường được dùng trong văn nói.

    • Everest is a symbol of human endurance. (Everest biểu tượng của sức chịu đựng của con người.)
  • Himalayas (Danh từ): dãy núi Himalaya, nơi đỉnh Everest.

    • The Himalayas are home to many of the world's highest peaks. (Dãy Himalaya nơi nhiều đỉnh núi cao nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh Chomolungma: tên gọi của Everest trong tiếng Tây Tạng, có nghĩa "Nữ thần Mẹ của Thế giới".
  • Đỉnh Sagarmatha: tên gọi của Everest trong tiếng Nepal, có nghĩa "Đỉnh Trời".
Thành ngữ liên quan
  • "to climb Mt. Everest": thành ngữ chỉ một thử thách cực kỳ khó khăn hoặc mục tiêu lớn lao.

    • Starting this business feels like climbing Mt. Everest. (Bắt đầu công việc kinh doanh này giống như leo lên đỉnh Everest vậy.)
  • "Mt. Everest of something": dùng để chỉ phiên bản lớn nhất, cao nhất hoặc khó khăn nhất của một thứ đó.

    • This exam is the Mt. Everest of all tests. (Bài kiểm tra này đỉnh Everest của mọi bài thi.)