mua đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Đi một con đường dài hơn, vòng hơn con đường thông thường hoặc ngắn nhất: Hành động cố tình chọn một lộ trình dài hơn để đi, thay vì đi đường tắt hoặc đường ngắn nhất.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nhà gần vậy mà cậu ấy cứ mua đường đi mãi mới tới. (Nhà gần thế mà anh ấy cứ đi đường vòng mãi mới đến.)
- Để ngắm phố xá, họ không đi thẳng mà chọn mua đường vòng qua hồ. (Để ngắm phố phường, họ không đi thẳng mà chọn đi đường vòng qua hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mua đường xa": Nhấn mạnh việc đi một quãng đường rất dài, rất vòng.
- Chỉ vì tránh kẹt xe, tôi đã phải mua đường xa về nhà. (Chỉ vì tránh tắc đường, tôi đã phải đi một con đường rất vòng về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Đi đường vòng: Cụm từ có nghĩa tương tự, chỉ việc không đi thẳng mà chọn lộ trình quanh co, dài hơn.
- Đi lòng vòng: Diễn tả hành động đi quanh quẩn, không theo một hướng thẳng hoặc rõ ràng, có thể không có mục đích rõ ràng như "mua đường".
Từ đồng nghĩa
- Đi vòng: đi theo đường cong, đường quanh.
- Đi quanh: đi xung quanh một khu vực.
Thành ngữ liên quan
- Đi bảy hồi ba vòng: Thành ngữ nhấn mạnh việc đi đường rất quanh co, phức tạp, nhiều khúc quanh.
- Hỏi đường mãi mới tới, đi bảy hồi ba vòng mệt hết cả người. (Hỏi đường mãi mới đến, đi quanh co nhiều vòng mệt hết cả người.)
- Đi con đường xa hơn đường thường.