mua lẻ

Học thuật
Thân thiện
mua lẻ

Một người phụ nữ mua lẻ ba quả táo ở chợ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua từng cái một, từng món một: Hành động mua hàng hóa với số lượng nhỏ, thường để sử dụng ngay, trái ngược với mua số lượng lớn (mua sỉ, mua buôn).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người tiêu dùng thường mua lẻ rau củchợ để nấu bữa ăn hàng ngày.
    • Cửa hàng tạp hóa chuyên bán lẻ, nhưng cũng có thể mua lẻ vài thùng nước nếu khách cần.
    • So với mua sỉ, giá khi bạn mua lẻ sẽ cao hơn một chút.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khách mua lẻ": chỉ người tiêu dùng cuối cùng, mua hàng với số lượng nhỏ cho nhu cầu cá nhân hoặc gia đình.
    • Chính sách ưu đãi này chỉ áp dụng cho khách mua lẻ.
  • "Giá bán lẻ": mức giá niêm yết để bán cho người tiêu dùng cuối cùng, khác với giá bán buôn.
    • Giá bán lẻ của mặt hàng này 50.000 đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Bán lẻ (động từ): hành động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng với số lượng nhỏ.
    • Công ty vừa sản xuất vừa mở cửa hàng để bán lẻ.
  • Nhà bán lẻ (danh từ): cá nhân hoặc doanh nghiệp kinh doanh bán hàng trực tiếp cho người dùng cuối.
    • Các nhà bán lẻ lớn đang cạnh tranh rất gay gắt.
Từ đồng nghĩa
  • Mua từng cái: (cách nói thông tục) nhấn mạnh việc mua số lượng rất ít, từng đơn vị một.
Từ trái nghĩa
  • Mua sỉ: mua với số lượng lớn, thường để bán lại.
  • Mua buôn: mua số lượng lớn từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chính.
Cụm từ liên quan
  • Kênh bán lẻ: hệ thống hoặc phương thức phân phối hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối.
    • Sản phẩm mới sẽ được phân phối qua tất cả các kênh bán lẻ truyền thống.
  • Thị trường bán lẻ: lĩnh vực kinh doanh liên quan đến việc bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.
    • Thị trường bán lẻ trực tuyến đang phát triển rất mạnh.
mua lẻ

Một người phụ nữ mua lẻ ba quả táo ở chợ.

  1. Mua từng cái một.