mua lẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mua từng cái một, từng món một: Hành động mua hàng hóa với số lượng nhỏ, thường là để sử dụng ngay, trái ngược với mua số lượng lớn (mua sỉ, mua buôn).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người tiêu dùng thường mua lẻ rau củ ở chợ để nấu bữa ăn hàng ngày.
- Cửa hàng tạp hóa chuyên bán lẻ, nhưng cũng có thể mua lẻ vài thùng nước nếu khách cần.
- So với mua sỉ, giá khi bạn mua lẻ sẽ cao hơn một chút.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khách mua lẻ": chỉ người tiêu dùng cuối cùng, mua hàng với số lượng nhỏ cho nhu cầu cá nhân hoặc gia đình.
- Chính sách ưu đãi này chỉ áp dụng cho khách mua lẻ.
- "Giá bán lẻ": mức giá niêm yết để bán cho người tiêu dùng cuối cùng, khác với giá bán buôn.
- Giá bán lẻ của mặt hàng này là 50.000 đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Bán lẻ (động từ): hành động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng với số lượng nhỏ.
- Công ty vừa sản xuất vừa mở cửa hàng để bán lẻ.
- Nhà bán lẻ (danh từ): cá nhân hoặc doanh nghiệp kinh doanh bán hàng trực tiếp cho người dùng cuối.
- Các nhà bán lẻ lớn đang cạnh tranh rất gay gắt.
Từ đồng nghĩa
- Mua từng cái: (cách nói thông tục) nhấn mạnh việc mua số lượng rất ít, từng đơn vị một.
Từ trái nghĩa
- Mua sỉ: mua với số lượng lớn, thường để bán lại.
- Mua buôn: mua số lượng lớn từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chính.
Cụm từ liên quan
- Kênh bán lẻ: hệ thống hoặc phương thức phân phối hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối.
- Sản phẩm mới sẽ được phân phối qua tất cả các kênh bán lẻ truyền thống.
- Thị trường bán lẻ: lĩnh vực kinh doanh liên quan đến việc bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.
- Thị trường bán lẻ trực tuyến đang phát triển rất mạnh.
- Mua từng cái một.