mua sỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mua lẻ từng cái một để dùng: Hành động mua hàng hóa với số lượng nhỏ, thường là để tiêu dùng trực tiếp, không nhằm mục đích bán lại.
- Mua buôn (phương ngữ): Hành động mua hàng hóa với số lượng lớn, thường từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối, với giá thấp hơn giá lẻ, chủ yếu để bán lại.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa 1: mua lẻ):
- Bà nội tôi thường mua sỉ rau củ ở chợ mỗi sáng. (Bà tôi thường mua lẻ rau củ ở chợ mỗi sáng.)
- Chúng tôi chỉ cần mua sỉ vài cuốn vở cho con đi học. (Chúng tôi chỉ cần mua lẻ vài cuốn vở cho con đi học.)
Động từ (nghĩa 2: mua buôn - phương ngữ):
- Cửa hàng của chị ấy mua sỉ quần áo từ các xưởng may lớn. (Cửa hàng của chị ấy mua buôn quần áo từ các xưởng may lớn.)
- Muốn có giá tốt, bạn nên mua sỉ trực tiếp từ nhà sản xuất. (Muốn có giá tốt, bạn nên mua buôn trực tiếp từ nhà sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giá mua sỉ": Giá dành cho việc mua với số lượng lớn (theo nghĩa phương ngữ).
- Giá mua sỉ thấp hơn giá lẻ khoảng 30%. (Giá buôn thấp hơn giá lẻ khoảng 30%.)
- "Đi mua sỉ": Đi mua hàng lẻ (theo nghĩa phổ thông) hoặc đi mua buôn (theo nghĩa phương ngữ), tùy ngữ cảnh.
- Sáng nay mẹ tôi đi mua sỉ thức ăn cho cả tuần. (Sáng nay mẹ tôi đi mua lẻ thức ăn cho cả tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Mua lẻ (động từ): Mua với số lượng ít, để dùng. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa đầu tiên của "mua sỉ".
- Khách hàng cá nhân thường mua lẻ. (Khách hàng cá nhân thường mua với số lượng ít.)
- Mua buôn (động từ): Mua với số lượng lớn để bán lại. Đây là từ đồng nghĩa với nghĩa phương ngữ của "mua sỉ".
- Các đại lý thường mua buôn hàng hóa. (Các đại lý thường mua số lượng lớn hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Mua từng cái (động từ): Mua lẻ, mua từng món một.
- Mua số lượng lớn (cụm động từ): Mua buôn, mua nhiều.
Lưu ý về sự khác biệt vùng miền
Từ "mua sỉ" có hai nghĩa trái ngược nhau tùy theo phương ngữ: - Ở nhiều vùng miền Bắc và Trung, "mua sỉ" thường được hiểu là mua lẻ (nghĩa 1). - Ở một số vùng, đặc biệt là miền Nam, "mua sỉ" thường được hiểu là mua buôn (nghĩa 2). - Để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp toàn quốc, nên dùng "mua lẻ" cho nghĩa mua ít và "mua buôn" cho nghĩa mua nhiều.
- 1. đg. Mua lẻ từng cái một để dùng. 2. (đph). Mua buôn.